Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2128
Tháng 11/2128 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2128
5 ngày tốt cho động thổ: 07/11 (âm lịch 15/10) · 09/11 (âm lịch 17/10) · 21/11 (âm lịch 29/10) · 27/11 (âm lịch 06/11) · 30/11 (âm lịch 09/11)
4 ngày nên tránh: 16/11 (âm lịch 24/10) · 19/11 (âm lịch 27/10) · 26/11 (âm lịch 05/11) · 28/11 (âm lịch 07/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2128
- Chủ nhật, 07/11/2128 Âm lịch 15/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 09/11/2128 Âm lịch 17/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 21/11/2128 Âm lịch 29/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 27/11/2128 Âm lịch 06/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 30/11/2128 Âm lịch 09/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2128
- Thứ ba, 16/11/2128 Âm lịch 24/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 19/11/2128 Âm lịch 27/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 26/11/2128 Âm lịch 05/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 28/11/2128 Âm lịch 07/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ