Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2126
Tháng 9/2126 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2126
5 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 17/07) · 07/09 (âm lịch 21/07) · 08/09 (âm lịch 22/07) · 16/09 (âm lịch 30/07) · 17/09 (âm lịch 01/08)
2 ngày nên tránh: 06/09 (âm lịch 20/07) · 12/09 (âm lịch 26/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2126
- Thứ ba, 03/09/2126 Âm lịch 17/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 07/09/2126 Âm lịch 21/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 08/09/2126 Âm lịch 22/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ hai, 16/09/2126 Âm lịch 30/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 17/09/2126 Âm lịch 01/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2126
- Thứ sáu, 06/09/2126 Âm lịch 20/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 12/09/2126 Âm lịch 26/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ