Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2071
Tháng 5/2071 có 9 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2071
9 ngày tốt cho động thổ: 07/05 (âm lịch 08/04) · 10/05 (âm lịch 11/04) · 12/05 (âm lịch 13/04) · 16/05 (âm lịch 17/04) · 19/05 (âm lịch 20/04) · 24/05 (âm lịch 25/04) · 28/05 (âm lịch 29/04) · 30/05 (âm lịch 02/05) · 31/05 (âm lịch 03/05)
7 ngày nên tránh: 09/05 (âm lịch 10/04) · 13/05 (âm lịch 14/04) · 20/05 (âm lịch 21/04) · 21/05 (âm lịch 22/04) · 22/05 (âm lịch 23/04) · 23/05 (âm lịch 24/04) · 25/05 (âm lịch 26/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2071
- Thứ năm, 07/05/2071 Âm lịch 08/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 10/05/2071 Âm lịch 11/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 12/05/2071 Âm lịch 13/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 16/05/2071 Âm lịch 17/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 19/05/2071 Âm lịch 20/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 24/05/2071 Âm lịch 25/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 28/05/2071 Âm lịch 29/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 30/05/2071 Âm lịch 02/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Mã, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Bạch Hổ · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 31/05/2071 Âm lịch 03/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2071
- Thứ bảy, 09/05/2071 Âm lịch 10/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 13/05/2071 Âm lịch 14/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 20/05/2071 Âm lịch 21/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 21/05/2071 Âm lịch 22/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ sáu, 22/05/2071 Âm lịch 23/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Thứ bảy, 23/05/2071 Âm lịch 24/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 25/05/2071 Âm lịch 26/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo