Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/2054

Tháng 9/2054 có 2 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/2054

2 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 02/08) · 22/09 (âm lịch 21/08)

8 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 29/07) · 04/09 (âm lịch 03/08) · 06/09 (âm lịch 05/08) · 07/09 (âm lịch 06/08) · 14/09 (âm lịch 13/08) · 15/09 (âm lịch 14/08) · 17/09 (âm lịch 16/08) · 29/09 (âm lịch 28/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2054

  • Thứ năm, 03/09/2054 Âm lịch 02/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 22/09/2054 Âm lịch 21/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2054

  • Thứ ba, 01/09/2054 Âm lịch 29/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 04/09/2054 Âm lịch 03/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 06/09/2054 Âm lịch 05/08 · Ngày Canh Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 07/09/2054 Âm lịch 06/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 14/09/2054 Âm lịch 13/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 15/09/2054 Âm lịch 14/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 17/09/2054 Âm lịch 16/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 29/09/2054 Âm lịch 28/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com