Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 1/2052

Tháng 1/2052 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 1/2052

4 ngày tốt cho động thổ: 03/01 (âm lịch 02/12) · 06/01 (âm lịch 05/12) · 12/01 (âm lịch 11/12) · 15/01 (âm lịch 14/12)

10 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 30/11) · 05/01 (âm lịch 04/12) · 10/01 (âm lịch 09/12) · 11/01 (âm lịch 10/12) · 19/01 (âm lịch 18/12) · 21/01 (âm lịch 20/12) · 22/01 (âm lịch 21/12) · 23/01 (âm lịch 22/12) · 25/01 (âm lịch 24/12) · 28/01 (âm lịch 27/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2052

  • Thứ tư, 03/01/2052 Âm lịch 02/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 06/01/2052 Âm lịch 05/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 12/01/2052 Âm lịch 11/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 15/01/2052 Âm lịch 14/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2052

  • Thứ hai, 01/01/2052 Âm lịch 30/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 05/01/2052 Âm lịch 04/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 10/01/2052 Âm lịch 09/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 11/01/2052 Âm lịch 10/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 19/01/2052 Âm lịch 18/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
  • Chủ nhật, 21/01/2052 Âm lịch 20/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 22/01/2052 Âm lịch 21/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 23/01/2052 Âm lịch 22/12 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 25/01/2052 Âm lịch 24/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 28/01/2052 Âm lịch 27/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com