Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/1892
Tháng 1/1892 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/1892
4 ngày tốt cho động thổ: 02/01 (âm lịch 03/12) · 05/01 (âm lịch 06/12) · 11/01 (âm lịch 12/12) · 14/01 (âm lịch 15/12)
8 ngày nên tránh: 09/01 (âm lịch 10/12) · 10/01 (âm lịch 11/12) · 18/01 (âm lịch 19/12) · 20/01 (âm lịch 21/12) · 21/01 (âm lịch 22/12) · 22/01 (âm lịch 23/12) · 24/01 (âm lịch 25/12) · 27/01 (âm lịch 28/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1892
- Thứ bảy, 02/01/1892 Âm lịch 03/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 05/01/1892 Âm lịch 06/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Tu tạo
- Thứ hai, 11/01/1892 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 14/01/1892 Âm lịch 15/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1892
- Thứ bảy, 09/01/1892 Âm lịch 10/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 10/01/1892 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 18/01/1892 Âm lịch 19/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
- Thứ tư, 20/01/1892 Âm lịch 21/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 21/01/1892 Âm lịch 22/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 22/01/1892 Âm lịch 23/12 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 24/01/1892 Âm lịch 25/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 27/01/1892 Âm lịch 28/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ