Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/1885
Tháng 4/1885 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/1885
4 ngày tốt cho động thổ: 05/04 (âm lịch 20/02) · 20/04 (âm lịch 06/03) · 23/04 (âm lịch 09/03) · 29/04 (âm lịch 15/03)
4 ngày nên tránh: 07/04 (âm lịch 22/02) · 09/04 (âm lịch 24/02) · 12/04 (âm lịch 27/02) · 21/04 (âm lịch 07/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1885
- Chủ nhật, 05/04/1885 Âm lịch 20/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 20/04/1885 Âm lịch 06/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 23/04/1885 Âm lịch 09/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 29/04/1885 Âm lịch 15/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1885
- Thứ ba, 07/04/1885 Âm lịch 22/02 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 09/04/1885 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 12/04/1885 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 21/04/1885 Âm lịch 07/03 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Tu tạo