Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/1820

Tháng 8/1820 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/1820

6 ngày tốt cho động thổ: 10/08 (âm lịch 02/07) · 18/08 (âm lịch 10/07) · 22/08 (âm lịch 14/07) · 23/08 (âm lịch 15/07) · 25/08 (âm lịch 17/07) · 30/08 (âm lịch 22/07)

8 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 23/06) · 04/08 (âm lịch 26/06) · 06/08 (âm lịch 28/06) · 11/08 (âm lịch 03/07) · 14/08 (âm lịch 06/07) · 21/08 (âm lịch 13/07) · 26/08 (âm lịch 18/07) · 28/08 (âm lịch 20/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1820

  • Thứ năm, 10/08/1820 Âm lịch 02/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ sáu, 18/08/1820 Âm lịch 10/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 22/08/1820 Âm lịch 14/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 23/08/1820 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 25/08/1820 Âm lịch 17/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ tư, 30/08/1820 Âm lịch 22/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1820

  • Thứ ba, 01/08/1820 Âm lịch 23/06 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 04/08/1820 Âm lịch 26/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 06/08/1820 Âm lịch 28/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 11/08/1820 Âm lịch 03/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 14/08/1820 Âm lịch 06/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 21/08/1820 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 26/08/1820 Âm lịch 18/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 28/08/1820 Âm lịch 20/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com