Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1815

Tháng 9/1815 có 3 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1815

3 ngày tốt cho động thổ: 02/09 (âm lịch 29/07) · 16/09 (âm lịch 14/08) · 28/09 (âm lịch 26/08)

5 ngày nên tránh: 07/09 (âm lịch 05/08) · 08/09 (âm lịch 06/08) · 09/09 (âm lịch 07/08) · 11/09 (âm lịch 09/08) · 23/09 (âm lịch 21/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1815

  • Thứ bảy, 02/09/1815 Âm lịch 29/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 16/09/1815 Âm lịch 14/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
  • Thứ năm, 28/09/1815 Âm lịch 26/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1815

  • Thứ năm, 07/09/1815 Âm lịch 05/08 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 08/09/1815 Âm lịch 06/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 09/09/1815 Âm lịch 07/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 11/09/1815 Âm lịch 09/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 23/09/1815 Âm lịch 21/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com