Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2178
Tháng 7/2178 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/2178
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/07 (âm lịch 19/05) · 05/07 (âm lịch 20/05) · 11/07 (âm lịch 26/05) · 22/07 (âm lịch 08/06) · 25/07 (âm lịch 11/06) · 28/07 (âm lịch 14/06) · 30/07 (âm lịch 16/06)
10 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 16/05) · 07/07 (âm lịch 22/05) · 08/07 (âm lịch 23/05) · 09/07 (âm lịch 24/05) · 14/07 (âm lịch 29/05) · 16/07 (âm lịch 02/06) · 18/07 (âm lịch 04/06) · 20/07 (âm lịch 06/06) · 21/07 (âm lịch 07/06) · 26/07 (âm lịch 12/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2178
- Thứ bảy, 04/07/2178 Âm lịch 19/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 05/07/2178 Âm lịch 20/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/07/2178 Âm lịch 26/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 22/07/2178 Âm lịch 08/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 25/07/2178 Âm lịch 11/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/07/2178 Âm lịch 14/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/07/2178 Âm lịch 16/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2178
- Thứ tư, 01/07/2178 Âm lịch 16/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/07/2178 Âm lịch 22/05 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 08/07/2178 Âm lịch 23/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/07/2178 Âm lịch 24/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/07/2178 Âm lịch 29/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/07/2178 Âm lịch 02/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 18/07/2178 Âm lịch 04/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 20/07/2178 Âm lịch 06/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/07/2178 Âm lịch 07/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/07/2178 Âm lịch 12/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi