Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2164

Tháng 11/2164 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2164

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/11 (âm lịch 18/09) · 08/11 (âm lịch 24/09) · 16/11 (âm lịch 02/10) · 22/11 (âm lịch 08/10)

15 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 19/09) · 05/11 (âm lịch 21/09) · 06/11 (âm lịch 22/09) · 07/11 (âm lịch 23/09) · 10/11 (âm lịch 26/09) · 11/11 (âm lịch 27/09) · 13/11 (âm lịch 29/09) · 14/11 (âm lịch 30/09) · 17/11 (âm lịch 03/10) · 19/11 (âm lịch 05/10) · 23/11 (âm lịch 09/10) · 24/11 (âm lịch 10/10) · 26/11 (âm lịch 12/10) · 28/11 (âm lịch 14/10) · 30/11 (âm lịch 16/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2164

  • Thứ sáu, 02/11/2164 Âm lịch 18/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 08/11/2164 Âm lịch 24/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/11/2164 Âm lịch 02/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/11/2164 Âm lịch 08/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2164

  • Thứ bảy, 03/11/2164 Âm lịch 19/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 05/11/2164 Âm lịch 21/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 06/11/2164 Âm lịch 22/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 07/11/2164 Âm lịch 23/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/11/2164 Âm lịch 26/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/11/2164 Âm lịch 27/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/11/2164 Âm lịch 29/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 14/11/2164 Âm lịch 30/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 17/11/2164 Âm lịch 03/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 19/11/2164 Âm lịch 05/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/11/2164 Âm lịch 09/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/11/2164 Âm lịch 10/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/11/2164 Âm lịch 12/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 28/11/2164 Âm lịch 14/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 30/11/2164 Âm lịch 16/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ

chucmungnammoi.com