Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2155
Tháng 8/2155 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2155
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/08 (âm lịch 10/07) · 12/08 (âm lịch 15/07) · 14/08 (âm lịch 17/07) · 19/08 (âm lịch 22/07) · 21/08 (âm lịch 24/07) · 24/08 (âm lịch 27/07) · 26/08 (âm lịch 29/07)
8 ngày nên tránh: 09/08 (âm lịch 12/07) · 11/08 (âm lịch 14/07) · 13/08 (âm lịch 16/07) · 15/08 (âm lịch 18/07) · 17/08 (âm lịch 20/07) · 23/08 (âm lịch 26/07) · 25/08 (âm lịch 28/07) · 27/08 (âm lịch 30/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2155
- Thứ năm, 07/08/2155 Âm lịch 10/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/08/2155 Âm lịch 15/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 14/08/2155 Âm lịch 17/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 19/08/2155 Âm lịch 22/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/08/2155 Âm lịch 24/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/08/2155 Âm lịch 27/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/08/2155 Âm lịch 29/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2155
- Thứ bảy, 09/08/2155 Âm lịch 12/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/08/2155 Âm lịch 14/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/08/2155 Âm lịch 16/07 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/08/2155 Âm lịch 18/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/08/2155 Âm lịch 20/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/08/2155 Âm lịch 26/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/08/2155 Âm lịch 28/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/08/2155 Âm lịch 30/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ