Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2154

Tháng 11/2154 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2154

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/11 (âm lịch 29/09) · 09/11 (âm lịch 04/10) · 15/11 (âm lịch 10/10) · 27/11 (âm lịch 22/10) · 29/11 (âm lịch 24/10)

13 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 26/09) · 02/11 (âm lịch 27/09) · 07/11 (âm lịch 02/10) · 10/11 (âm lịch 05/10) · 12/11 (âm lịch 07/10) · 16/11 (âm lịch 11/10) · 17/11 (âm lịch 12/10) · 19/11 (âm lịch 14/10) · 21/11 (âm lịch 16/10) · 23/11 (âm lịch 18/10) · 24/11 (âm lịch 19/10) · 26/11 (âm lịch 21/10) · 28/11 (âm lịch 23/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2154

  • Thứ hai, 04/11/2154 Âm lịch 29/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 09/11/2154 Âm lịch 04/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 15/11/2154 Âm lịch 10/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 27/11/2154 Âm lịch 22/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 29/11/2154 Âm lịch 24/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2154

  • Thứ sáu, 01/11/2154 Âm lịch 26/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 02/11/2154 Âm lịch 27/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 07/11/2154 Âm lịch 02/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 10/11/2154 Âm lịch 05/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 12/11/2154 Âm lịch 07/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 16/11/2154 Âm lịch 11/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 17/11/2154 Âm lịch 12/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/11/2154 Âm lịch 14/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 21/11/2154 Âm lịch 16/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 23/11/2154 Âm lịch 18/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 24/11/2154 Âm lịch 19/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/11/2154 Âm lịch 21/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/11/2154 Âm lịch 23/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com