Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/2148
Tháng 2/2148 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/2148
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/02 (âm lịch 15/01) · 08/02 (âm lịch 19/01) · 11/02 (âm lịch 22/01) · 16/02 (âm lịch 27/01) · 20/02 (âm lịch 01/01 (nhuận)) · 23/02 (âm lịch 04/01 (nhuận)) · 28/02 (âm lịch 09/01 (nhuận))
8 ngày nên tránh: 03/02 (âm lịch 14/01) · 05/02 (âm lịch 16/01) · 06/02 (âm lịch 17/01) · 14/02 (âm lịch 25/01) · 17/02 (âm lịch 28/01) · 18/02 (âm lịch 29/01) · 25/02 (âm lịch 06/01 (nhuận)) · 27/02 (âm lịch 08/01 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2148
- Chủ nhật, 04/02/2148 Âm lịch 15/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 08/02/2148 Âm lịch 19/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Dạm ngõ
- Chủ nhật, 11/02/2148 Âm lịch 22/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Ngũ Mộ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 16/02/2148 Âm lịch 27/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 20/02/2148 Âm lịch 01/01 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/02/2148 Âm lịch 04/01 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/02/2148 Âm lịch 09/01 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/2148
- Thứ bảy, 03/02/2148 Âm lịch 14/01 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/02/2148 Âm lịch 16/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/02/2148 Âm lịch 17/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 14/02/2148 Âm lịch 25/01 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/02/2148 Âm lịch 28/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 18/02/2148 Âm lịch 29/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/02/2148 Âm lịch 06/01 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/02/2148 Âm lịch 08/01 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi