Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2144
Tháng 11/2144 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2144
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/11 (âm lịch 12/10) · 19/11 (âm lịch 24/10) · 21/11 (âm lịch 26/10) · 27/11 (âm lịch 03/11) · 30/11 (âm lịch 06/11)
10 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 07/10) · 08/11 (âm lịch 13/10) · 09/11 (âm lịch 14/10) · 11/11 (âm lịch 16/10) · 13/11 (âm lịch 18/10) · 15/11 (âm lịch 20/10) · 16/11 (âm lịch 21/10) · 18/11 (âm lịch 23/10) · 20/11 (âm lịch 25/10) · 28/11 (âm lịch 04/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2144
- Thứ bảy, 07/11/2144 Âm lịch 12/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 19/11/2144 Âm lịch 24/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 21/11/2144 Âm lịch 26/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 27/11/2144 Âm lịch 03/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Xá, Tứ Tướng, Quan Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/11/2144 Âm lịch 06/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2144
- Thứ hai, 02/11/2144 Âm lịch 07/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/11/2144 Âm lịch 13/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/11/2144 Âm lịch 14/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/11/2144 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 13/11/2144 Âm lịch 18/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/11/2144 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ hai, 16/11/2144 Âm lịch 21/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/11/2144 Âm lịch 23/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/11/2144 Âm lịch 25/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/11/2144 Âm lịch 04/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi