Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2113

Tháng 4/2113 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/2113

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/04 (âm lịch 17/02) · 03/04 (âm lịch 18/02) · 05/04 (âm lịch 20/02) · 08/04 (âm lịch 23/02) · 10/04 (âm lịch 25/02) · 17/04 (âm lịch 02/03) · 22/04 (âm lịch 07/03)

11 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 16/02) · 06/04 (âm lịch 21/02) · 09/04 (âm lịch 24/02) · 11/04 (âm lịch 26/02) · 13/04 (âm lịch 28/02) · 14/04 (âm lịch 29/02) · 15/04 (âm lịch 30/02) · 16/04 (âm lịch 01/03) · 19/04 (âm lịch 04/03) · 25/04 (âm lịch 10/03) · 28/04 (âm lịch 13/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2113

  • Chủ nhật, 02/04/2113 Âm lịch 17/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/04/2113 Âm lịch 18/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Đính ước
  • Thứ tư, 05/04/2113 Âm lịch 20/02 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 08/04/2113 Âm lịch 23/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Quy Kỵ, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/04/2113 Âm lịch 25/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 17/04/2113 Âm lịch 02/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 22/04/2113 Âm lịch 07/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2113

  • Thứ bảy, 01/04/2113 Âm lịch 16/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/04/2113 Âm lịch 21/02 · Ngày Bính Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/04/2113 Âm lịch 24/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/04/2113 Âm lịch 26/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 13/04/2113 Âm lịch 28/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/04/2113 Âm lịch 29/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/04/2113 Âm lịch 30/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/04/2113 Âm lịch 01/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/04/2113 Âm lịch 04/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/04/2113 Âm lịch 10/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/04/2113 Âm lịch 13/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com