Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2074

Tháng 11/2074 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2074

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/11 (âm lịch 15/09) · 06/11 (âm lịch 18/09) · 07/11 (âm lịch 19/09) · 14/11 (âm lịch 26/09) · 26/11 (âm lịch 08/10) · 28/11 (âm lịch 10/10)

12 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 13/09) · 09/11 (âm lịch 21/09) · 11/11 (âm lịch 23/09) · 15/11 (âm lịch 27/09) · 16/11 (âm lịch 28/09) · 17/11 (âm lịch 29/09) · 18/11 (âm lịch 30/09) · 20/11 (âm lịch 02/10) · 22/11 (âm lịch 04/10) · 23/11 (âm lịch 05/10) · 25/11 (âm lịch 07/10) · 27/11 (âm lịch 09/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2074

  • Thứ bảy, 03/11/2074 Âm lịch 15/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 06/11/2074 Âm lịch 18/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 07/11/2074 Âm lịch 19/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 14/11/2074 Âm lịch 26/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 26/11/2074 Âm lịch 08/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 28/11/2074 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2074

  • Thứ năm, 01/11/2074 Âm lịch 13/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 09/11/2074 Âm lịch 21/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/11/2074 Âm lịch 23/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/11/2074 Âm lịch 27/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/11/2074 Âm lịch 28/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 17/11/2074 Âm lịch 29/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/11/2074 Âm lịch 30/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 20/11/2074 Âm lịch 02/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/11/2074 Âm lịch 04/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 23/11/2074 Âm lịch 05/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/11/2074 Âm lịch 07/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/11/2074 Âm lịch 09/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com