Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2073
Tháng 10/2073 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/2073
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/10 (âm lịch 03/09) · 06/10 (âm lịch 06/09) · 07/10 (âm lịch 07/09) · 18/10 (âm lịch 18/09) · 19/10 (âm lịch 19/09) · 30/10 (âm lịch 30/09)
12 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 05/09) · 08/10 (âm lịch 08/09) · 09/10 (âm lịch 09/09) · 10/10 (âm lịch 10/09) · 11/10 (âm lịch 11/09) · 14/10 (âm lịch 14/09) · 15/10 (âm lịch 15/09) · 17/10 (âm lịch 17/09) · 21/10 (âm lịch 21/09) · 23/10 (âm lịch 23/09) · 26/10 (âm lịch 26/09) · 31/10 (âm lịch 01/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2073
- Thứ ba, 03/10/2073 Âm lịch 03/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 06/10/2073 Âm lịch 06/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Thánh Tâm, Trừ Thần · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bát Chuyên, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/10/2073 Âm lịch 07/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/10/2073 Âm lịch 18/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/10/2073 Âm lịch 19/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/10/2073 Âm lịch 30/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2073
- Thứ năm, 05/10/2073 Âm lịch 05/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/10/2073 Âm lịch 08/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/10/2073 Âm lịch 09/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/10/2073 Âm lịch 10/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/10/2073 Âm lịch 11/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/10/2073 Âm lịch 14/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/10/2073 Âm lịch 15/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 17/10/2073 Âm lịch 17/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/10/2073 Âm lịch 21/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/10/2073 Âm lịch 23/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/10/2073 Âm lịch 26/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 31/10/2073 Âm lịch 01/10 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi