Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 3/2066

Tháng 3/2066 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 3/2066

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/03 (âm lịch 09/02) · 09/03 (âm lịch 14/02) · 12/03 (âm lịch 17/02) · 15/03 (âm lịch 20/02) · 16/03 (âm lịch 21/02) · 24/03 (âm lịch 29/02) · 29/03 (âm lịch 04/03)

10 ngày nên tránh: 05/03 (âm lịch 10/02) · 06/03 (âm lịch 11/02) · 08/03 (âm lịch 13/02) · 10/03 (âm lịch 15/02) · 11/03 (âm lịch 16/02) · 17/03 (âm lịch 22/02) · 20/03 (âm lịch 25/02) · 21/03 (âm lịch 26/02) · 25/03 (âm lịch 30/02) · 26/03 (âm lịch 01/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2066

  • Thứ năm, 04/03/2066 Âm lịch 09/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 09/03/2066 Âm lịch 14/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 12/03/2066 Âm lịch 17/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 15/03/2066 Âm lịch 20/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 16/03/2066 Âm lịch 21/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 24/03/2066 Âm lịch 29/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 29/03/2066 Âm lịch 04/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/2066

  • Thứ sáu, 05/03/2066 Âm lịch 10/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 06/03/2066 Âm lịch 11/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 08/03/2066 Âm lịch 13/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 10/03/2066 Âm lịch 15/02 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ năm, 11/03/2066 Âm lịch 16/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 17/03/2066 Âm lịch 22/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/03/2066 Âm lịch 25/02 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 21/03/2066 Âm lịch 26/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 25/03/2066 Âm lịch 30/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 26/03/2066 Âm lịch 01/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com