Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1937
Tháng 10/1937 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1937
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/10 (âm lịch 05/09) · 12/10 (âm lịch 09/09) · 13/10 (âm lịch 10/09) · 24/10 (âm lịch 21/09)
13 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 01/09) · 06/10 (âm lịch 03/09) · 09/10 (âm lịch 06/09) · 11/10 (âm lịch 08/09) · 15/10 (âm lịch 12/09) · 17/10 (âm lịch 14/09) · 20/10 (âm lịch 17/09) · 25/10 (âm lịch 22/09) · 27/10 (âm lịch 24/09) · 28/10 (âm lịch 25/09) · 29/10 (âm lịch 26/09) · 30/10 (âm lịch 27/09) · 31/10 (âm lịch 28/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1937
- Thứ sáu, 08/10/1937 Âm lịch 05/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước
- Thứ ba, 12/10/1937 Âm lịch 09/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/10/1937 Âm lịch 10/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/10/1937 Âm lịch 21/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1937
- Thứ hai, 04/10/1937 Âm lịch 01/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/10/1937 Âm lịch 03/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/10/1937 Âm lịch 06/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 11/10/1937 Âm lịch 08/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/10/1937 Âm lịch 12/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/10/1937 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/10/1937 Âm lịch 17/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/10/1937 Âm lịch 22/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/10/1937 Âm lịch 24/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/10/1937 Âm lịch 25/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/10/1937 Âm lịch 26/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/10/1937 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 31/10/1937 Âm lịch 28/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi