Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1903
Tháng 11/1903 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1903
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 13/09) · 04/11 (âm lịch 16/09) · 05/11 (âm lịch 17/09) · 12/11 (âm lịch 24/09) · 24/11 (âm lịch 06/10) · 26/11 (âm lịch 08/10) · 30/11 (âm lịch 12/10)
11 ngày nên tránh: 07/11 (âm lịch 19/09) · 09/11 (âm lịch 21/09) · 13/11 (âm lịch 25/09) · 14/11 (âm lịch 26/09) · 15/11 (âm lịch 27/09) · 16/11 (âm lịch 28/09) · 18/11 (âm lịch 30/09) · 20/11 (âm lịch 02/10) · 21/11 (âm lịch 03/10) · 23/11 (âm lịch 05/10) · 25/11 (âm lịch 07/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1903
- Chủ nhật, 01/11/1903 Âm lịch 13/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 04/11/1903 Âm lịch 16/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 05/11/1903 Âm lịch 17/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 12/11/1903 Âm lịch 24/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 24/11/1903 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 26/11/1903 Âm lịch 08/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/11/1903 Âm lịch 12/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1903
- Thứ bảy, 07/11/1903 Âm lịch 19/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/11/1903 Âm lịch 21/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/11/1903 Âm lịch 25/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/11/1903 Âm lịch 26/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/11/1903 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/11/1903 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 18/11/1903 Âm lịch 30/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/11/1903 Âm lịch 02/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ bảy, 21/11/1903 Âm lịch 03/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/11/1903 Âm lịch 05/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/11/1903 Âm lịch 07/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi