Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1877

Tháng 10/1877 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1877

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 11/10 (âm lịch 05/09) · 14/10 (âm lịch 08/09) · 15/10 (âm lịch 09/09) · 26/10 (âm lịch 20/09) · 27/10 (âm lịch 21/09)

14 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 26/08) · 03/10 (âm lịch 27/08) · 05/10 (âm lịch 29/08) · 06/10 (âm lịch 30/08) · 07/10 (âm lịch 01/09) · 16/10 (âm lịch 10/09) · 17/10 (âm lịch 11/09) · 18/10 (âm lịch 12/09) · 19/10 (âm lịch 13/09) · 22/10 (âm lịch 16/09) · 23/10 (âm lịch 17/09) · 25/10 (âm lịch 19/09) · 29/10 (âm lịch 23/09) · 31/10 (âm lịch 25/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1877

  • Thứ năm, 11/10/1877 Âm lịch 05/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 14/10/1877 Âm lịch 08/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 15/10/1877 Âm lịch 09/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 26/10/1877 Âm lịch 20/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 27/10/1877 Âm lịch 21/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1877

  • Thứ ba, 02/10/1877 Âm lịch 26/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 03/10/1877 Âm lịch 27/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 05/10/1877 Âm lịch 29/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 06/10/1877 Âm lịch 30/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 07/10/1877 Âm lịch 01/09 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 16/10/1877 Âm lịch 10/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 17/10/1877 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 18/10/1877 Âm lịch 12/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 19/10/1877 Âm lịch 13/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 22/10/1877 Âm lịch 16/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 23/10/1877 Âm lịch 17/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 25/10/1877 Âm lịch 19/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 29/10/1877 Âm lịch 23/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 31/10/1877 Âm lịch 25/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com