Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1873
Tháng 11/1873 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1873
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 12/09) · 04/11 (âm lịch 15/09) · 05/11 (âm lịch 16/09) · 10/11 (âm lịch 21/09) · 12/11 (âm lịch 23/09) · 26/11 (âm lịch 07/10)
8 ngày nên tránh: 06/11 (âm lịch 17/09) · 09/11 (âm lịch 20/09) · 15/11 (âm lịch 26/09) · 19/11 (âm lịch 30/09) · 22/11 (âm lịch 03/10) · 24/11 (âm lịch 05/10) · 28/11 (âm lịch 09/10) · 30/11 (âm lịch 11/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1873
- Thứ bảy, 01/11/1873 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 04/11/1873 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 05/11/1873 Âm lịch 16/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/11/1873 Âm lịch 21/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 12/11/1873 Âm lịch 23/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 26/11/1873 Âm lịch 07/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1873
- Thứ năm, 06/11/1873 Âm lịch 17/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 09/11/1873 Âm lịch 20/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/11/1873 Âm lịch 26/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/11/1873 Âm lịch 30/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 22/11/1873 Âm lịch 03/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 24/11/1873 Âm lịch 05/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 28/11/1873 Âm lịch 09/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 30/11/1873 Âm lịch 11/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi