Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1869
Tháng 12/1869 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1869
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/12 (âm lịch 03/11) · 07/12 (âm lịch 05/11) · 12/12 (âm lịch 10/11) · 24/12 (âm lịch 22/11)
11 ngày nên tránh: 06/12 (âm lịch 04/11) · 09/12 (âm lịch 07/11) · 10/12 (âm lịch 08/11) · 11/12 (âm lịch 09/11) · 13/12 (âm lịch 11/11) · 14/12 (âm lịch 12/11) · 15/12 (âm lịch 13/11) · 17/12 (âm lịch 15/11) · 22/12 (âm lịch 20/11) · 23/12 (âm lịch 21/11) · 25/12 (âm lịch 23/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1869
- Chủ nhật, 05/12/1869 Âm lịch 03/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 07/12/1869 Âm lịch 05/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/12/1869 Âm lịch 10/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 24/12/1869 Âm lịch 22/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1869
- Thứ hai, 06/12/1869 Âm lịch 04/11 · Ngày Tân Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/12/1869 Âm lịch 07/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/12/1869 Âm lịch 08/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/12/1869 Âm lịch 09/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/12/1869 Âm lịch 11/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/12/1869 Âm lịch 12/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/12/1869 Âm lịch 13/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 17/12/1869 Âm lịch 15/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/12/1869 Âm lịch 20/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 23/12/1869 Âm lịch 21/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/12/1869 Âm lịch 23/11 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi