Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/1832
Tháng 1/1832 có 9 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/1832
9 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/01 (âm lịch 29/11) · 05/01 (âm lịch 03/12) · 08/01 (âm lịch 06/12) · 14/01 (âm lịch 12/12) · 15/01 (âm lịch 13/12) · 17/01 (âm lịch 15/12) · 20/01 (âm lịch 18/12) · 27/01 (âm lịch 25/12) · 29/01 (âm lịch 27/12)
13 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 30/11) · 03/01 (âm lịch 01/12) · 04/01 (âm lịch 02/12) · 11/01 (âm lịch 09/12) · 12/01 (âm lịch 10/12) · 13/01 (âm lịch 11/12) · 21/01 (âm lịch 19/12) · 22/01 (âm lịch 20/12) · 24/01 (âm lịch 22/12) · 25/01 (âm lịch 23/12) · 28/01 (âm lịch 26/12) · 30/01 (âm lịch 28/12) · 31/01 (âm lịch 29/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1832
- Chủ nhật, 01/01/1832 Âm lịch 29/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 05/01/1832 Âm lịch 03/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 08/01/1832 Âm lịch 06/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/01/1832 Âm lịch 12/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 15/01/1832 Âm lịch 13/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/01/1832 Âm lịch 15/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/01/1832 Âm lịch 18/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 27/01/1832 Âm lịch 25/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/01/1832 Âm lịch 27/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/1832
- Thứ hai, 02/01/1832 Âm lịch 30/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/01/1832 Âm lịch 01/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/01/1832 Âm lịch 02/12 · Ngày Canh Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 11/01/1832 Âm lịch 09/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 12/01/1832 Âm lịch 10/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/01/1832 Âm lịch 11/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/01/1832 Âm lịch 19/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 22/01/1832 Âm lịch 20/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/01/1832 Âm lịch 22/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/01/1832 Âm lịch 23/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/01/1832 Âm lịch 26/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/01/1832 Âm lịch 28/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 31/01/1832 Âm lịch 29/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi