# Phong cách sáng tác của Bằng Việt: giọng thơ lắng lại ở chỗ suy ngẫm

> Vì sao đọc vài câu thơ đã đoán ra tác giả? Vì phong cách sáng tác là hệ thống những nét độc đáo, ổn định. Ở Bằng Việt, giọng thơ lắng sâu, giàu trí tuệ cùng biểu tượng bếp lửa làm nên dấu ấn riêng.

- Bài gốc: <https://chucmungnammoi.com/tap-chi/phong-cach-sang-tac>
- Chuyên mục: Phong cách
- Tác giả: Ban Phong cách
- Ngày đăng: 21/10/2026
- Chủ đề: Bằng Việt, Phong cách sáng tác, Bếp lửa, Thơ chống Mỹ, Ném câu thơ vào gió, Nhà thơ Việt Nam
- Thời gian đọc: 11 phút

---

Phong cách sáng tác là gì mà người ta bảo đọc ba câu thơ là đoán ra được tác giả? Đó là hệ thống những nét độc đáo tương đối ổn định trong cách một nhà văn nhìn thế giới và diễn đạt nó. Ở Bằng Việt, hệ thống ấy nhận diện được rất rõ: giọng thơ mượt mà, trầm lắng, vừa tâm tình vừa giàu chất triết luận. Bếp lửa, bài thơ quen thuộc trong sách giáo khoa, là nơi những nét ấy hiện đầy đủ nhất.

Sinh năm 1941, trưởng thành trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, Bằng Việt thuộc lứa nhà thơ đã mang lại cho thơ Việt Nam một tầng suy tưởng mới. Người đọc quen thuộc với thơ ông qua chất suy tư lắng đọng, cảm xúc tinh tế, vừa trong trẻo vừa thấm thía. Muốn hiểu vì sao thơ ông có vẻ riêng như vậy, trước hết cần hiểu thế nào là phong cách.

## Phong cách sáng tác là gì

Trả lời câu hỏi phong cách sáng tác là gì, Từ điển thuật ngữ văn học của Lê Bá Hán, Trần Đình Sử và Nguyễn Khắc Phi đồng chủ biên nêu: đây là phạm trù thẩm mỹ chỉ sự thống nhất tương đối ổn định của hệ thống hình tượng và các phương tiện biểu hiện, nói lên cái nhìn độc đáo của nhà văn.

Phong cách là sự lặp lại có hệ thống, xuất hiện khi thế giới quan, tâm hồn và cá tính người viết dần hình thành. Vài nét quen thuộc trong một tác phẩm thôi thì chưa đủ gọi là phong cách. Như Buy phông đã nói, phong cách ấy là con người.

Tâm lý, khí chất và cá tính người cầm bút in dấu vào phong cách, mà dân tộc và thời đại cũng để lại vết của mình. Với Bằng Việt, vết của thời hiện rõ nhất: ông thuộc thế hệ cầm bút thời chống Mỹ, và thơ ông luôn phản ánh những năm tháng đất nước chia hai.

Hai nhà thơ viết cùng một đề tài chiến tranh có thể cho ra hai giọng khác nhau: một người nghiêng về ngợi ca hào hùng, người còn lại chảy vào hồi tưởng suy ngẫm. Sự khác biệt ấy xuất phát từ cách cảm nhận riêng về thế giới, không phải từ việc chọn đề tài.

Tuy nhiên, không phải cây bút nào cũng tạo được phong cách. Nhiều người viết cả đời mà giọng vẫn pha trộn, chưa thành một hệ thống thống nhất. Khi một nhà văn đủ trưởng thành để có một cái riêng, cái riêng ấy chính là phong cách sáng tác.

## Bằng Việt và con đường đến với thơ

Bằng Việt, tên thật là Nguyễn Việt Bằng, sinh ngày 15/6/1941 tại Huế, quê gốc ở xã Chàng Sơn, huyện Thạch Thất (nay là xã Tây Phương, Hà Nội).

Ông bắt đầu viết thơ từ năm 13 tuổi; bài thơ đầu tiên được công bố là “Qua Trường Sa” năm 1961.[2]

Năm 1963, khi còn là sinh viên luật tại Đại học Tổng hợp Kiev, ông sáng tác “Bếp lửa”.[2] Sau đó, bài thơ được đưa vào sách giáo khoa Ngữ văn lớp 9 chương trình cũ và các bộ sách Ngữ văn lớp 8, 9 chương trình mới.[2]

Về nước năm 1965, ông làm việc tại Viện Luật học thuộc Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam.[2] Năm 1970, ông tự nguyện xin vào chiến trường, được biệt phái vào Đoàn 559, làm phóng viên chiến trường ở Bình Trị Thiên, dấn thân vào tuyến lửa khu IV và gia nhập đoàn quân xung kích trên tuyến đường 559.[2]

Chính những năm tháng nơi tuyến lửa đã hun đúc nên phong cách thơ Bằng Việt. Thơ ông phản ánh hiện thực sống động của chiến tranh, đồng thời khát vọng hòa bình, mang hơi thở của thế hệ nhà thơ thời chống Mỹ.

Các tập thơ tiêu biểu lần lượt ra đời: “Hương Cây - Bếp Lửa” (1968) viết cùng Lưu Quang Vũ, “Những gương mặt - Những khoảng trời” (1973), “Đất sau mưa” (1977), “Khoảng cách giữa lời” (1984), “Cát sáng” (1985, in chung với Vũ Quần Phương), “Bếp lửa - Khoảng trời” (1986) và “Ném câu thơ vào gió” (2001).

Ngoài sáng tác, ông còn gắn bó lâu năm với đời sống văn nghệ Hà Nội. Về Hội Văn học nghệ thuật Hà Nội năm 1983, ông được bầu làm Tổng thư ký Hội (1983-1989), đứng ra góp sức mở tờ báo văn nghệ Người Hà Nội ra mắt từ 1985, rồi đảm nhiệm tổng biên tập tạp chí Diễn đàn Văn nghệ Việt Nam (1989-1991). Sau này, ông lần lượt lãnh đạo Hội Liên hiệp Văn học nghệ thuật Hà Nội trong hai nhiệm kỳ 2001-2010, giữ vai trò Phó Chủ tịch Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam khóa VII, khóa VIII (2005-2015), và từng là Phó Chủ tịch Hội đồng Nhân dân thành phố Hà Nội hai khóa (1991-2000).

## Giọng thơ tâm tình và trí tuệ

Nếu phải gói phong cách sáng tác của Bằng Việt trong một câu, có thể nói: tâm tình sâu lắng cầm tay trí tuệ sắc sảo.

Giọng thơ của ông được đánh giá là mượt mà, trong trẻo, vừa trầm lắng vừa mang tính triết luận; cảm xúc tinh tế, giàu suy tư.[1]

Trong “Bếp lửa”, tình cảm người cháu dành cho bà được truyền tải qua những câu ngắn gọn, nhưng mỗi câu lại chứa đựng một lớp ý nghĩa, như một ngọn lửa thắp sáng ký ức.

Thơ Bằng Việt không dừng lại ở khẩu hiệu ngợi ca. Ông đi vào nỗi nhớ, vào những rung động riêng tư của con người giữa thời loạn ly, như một trí thức vừa cảm vừa nghĩ. Vẻ trẻ trung, hồn nhiên và tài hoa vẫn còn đó, nhưng bên dưới là tầng suy ngẫm dày.[1]

Trong giai đoạn kháng chiến, dòng chủ lưu văn học thường mang tính tuyên truyền, ngợi ca mạnh mẽ. Thơ Bằng Việt, với chiều sâu suy ngẫm và liên tưởng phong phú, đôi khi không hợp với dòng ấy, nhưng vẫn giữ được chất trữ tình và sự tài hoa, thổi tinh thần lãng mạn vào hiện thực chiến đấu.

Chính giọng thơ riêng ấy đã mang tới cho thơ chống Mỹ một dung lượng suy tưởng mới, vượt lên những cảm xúc đơn điệu, sáo mòn, đánh thức cả một thế hệ làm thơ hướng tới sáng tạo trong chiều sâu của tri thức và tư tưởng hiện đại.[3]

![Bếp đất nung có lửa cháy bên trong, ấm đen đặt trên miệng bếp](https://chucmungnammoi.com/covers/phong-cach-sang-tac-minh-hoa-1-x64ibv-1200x800.webp)

*Ảnh minh họa*

## Ngôn ngữ và thể thơ

Về ngôn ngữ, Bằng Việt góp phần xây dựng ngôn ngữ thơ hiện đại: bình dị, gần gũi, được chọn lọc từ thực tế đời sống.[1]

Ông không dùng những từ ngữ cầu kỳ, nhưng mỗi từ đều đặt đúng chỗ, khiến câu thơ giản mà vẫn sang trọng.

Hình ảnh trong thơ ông giàu có nhờ các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh và nhân hóa.[1] Các liên tưởng, so sánh thường mang tư duy hiện đại, có dấu vết của trí tuệ phương Tây, phản ánh quá trình học tập và dịch thơ ở nước ngoài.[1]

Về thể thơ, ông viết nhiều bài không vần, mượn cả những hình thức sẵn có của thơ Việt Nam lẫn thơ thế giới, góp phần mở đường cho thể thơ tự do của Việt Nam.

Trong “Bếp lửa”, thể thơ bảy chữ, tám chữ được kết hợp linh hoạt, nhịp đi chậm rãi phù hợp với mạch hồi tưởng của người cháu nhớ về bà.

Một chi tiết đáng nhớ: điệp từ “nhóm” (nhóm niềm yêu thương, nhóm niềm vui, nhóm niềm tin) biến việc nhóm lửa bình thường thành ẩn dụ về niềm tin và tình yêu. Chỉ một động từ thôi, đủ thấy tay nghề và sự tinh tế của Bằng Việt.

## Chuyển mình qua hai giai đoạn

Thơ Bằng Việt không đứng yên. Trong thời kỳ kháng chiến, thơ ông thiên về lý tưởng hóa, thổi lãng mạn vào hiện thực chiến đấu. Sau này, ông chuyển hướng sang cái nhìn thực tế hơn, khám phá nỗi buồn, niềm vui thường tình, và thể hiện sự từng trải.

Tập thơ “Ném câu thơ vào gió” (2001) là minh chứng rõ nhất cho sự thay đổi ấy. Tập này giành Giải thưởng thơ của Hội Nhà văn Việt Nam năm 2002 và Giải thưởng văn học ASEAN 2003; trước đó một năm, ông đã nhận Giải thưởng Nhà nước về văn học.

Ở giai đoạn trưởng thành, nỗi đau đời và chiều sâu triết lý thấm đẫm trong từng trang thơ. Bài “Đọc lại Nguyễn Du” có câu nổi tiếng: “Quá khuya, chợt thấy mình già / Nhìn ra cửa sổ, mưa sa kín trời”. Giọng thơ lắng xuống thành suy ngẫm về đời, tuổi già, và những điều không thể diễn đạt hết bằng lời.

Các mốc phân chia giai đoạn cụ thể chưa có nguồn đáng tin, nhưng sự chuyển mình rõ ràng qua các tác phẩm cách nhau gần bốn mươi năm. Ngoài thơ, ông còn dịch thơ nhiều nhà thơ nổi tiếng và biên soạn một số từ điển văn học.[1] Năm 2005, ông nhận Giải thành tựu trọn đời của Hội Nhà văn Hà Nội cho “Thơ trữ tình thế giới thế kỷ XX”, với nhận xét về dấu ấn tâm hồn và nét sang trọng, tinh tế của người chuyển ngữ.

![Góc phòng tối có chiếc bàn gỗ cũ, trên bàn xếp chồng vài cuốn sách và một tập giấy mở, cạnh chiếc đèn dầu thắp sáng](https://chucmungnammoi.com/covers/phong-cach-sang-tac-minh-hoa-2-itajnz-1200x800.webp)

*Ảnh minh họa*

## Nhận diện qua bài Bếp lửa

“Bếp lửa” là mẫu hình để nhận diện phong cách sáng tác Bằng Việt, vì gần như mọi đặc trưng của ông đều hiện diện trong một bài thơ. Thể thơ bảy chữ, tám chữ được kết hợp linh hoạt. Mạch cảm xúc đi từ hồi tưởng đến hiện tại, từ kỉ niệm đến suy ngẫm, kết lại ở triết lí: những gì thân thiết nhất của tuổi thơ đều có sức tỏa sáng, nâng bước con người. Theo đó, tình yêu đất nước bắt nguồn từ tình yêu ông bà, từ những điều gần gũi bình dị nhất.

Hình ảnh bếp lửa trong bài được nâng dần thành biểu tượng: một ngọn lửa, lòng bà luôn ủ sẵn, một ngọn lửa chứa niềm tin dai dẳng, ngọn lửa của sức sống, tình yêu thương và niềm tin.

Ngôn ngữ trong bài cũng đáng nhớ. Điệp ngữ “một bếp lửa” mở đầu, khẳng định bếp lửa như một dấu ấn không phai mờ trong tâm tưởng nhà thơ. Từ láy “chờn vờn” gợi hình ảnh lửa bập bùng trong sương sớm; từ “ấp iu” gợi bàn tay khéo léo, tấm lòng của người nhóm lửa. Điệp từ “bà - cháu” tạo hình ảnh quấn quýt đầy yêu thương, còn điệp từ “tu hú” thể hiện các cung bậc cảm xúc của âm thanh, gợi nỗi nhớ thương da diết.

Hoàn cảnh sáng tác càng làm mạch thơ thấm thía. Người cháu viết về bà năm 1963, khi đang là sinh viên hai mươi hai tuổi ở Kiev, cách quê hàng nghìn cây số. Kỷ niệm bếp lửa, tiếng tu hú, bà cháu quấn quýt bên nhau, tất cả được nhớ lại từ xa, nên từng chi tiết đều sáng lên như được lau qua lớp nhớ thương.

Khi làm bài văn về “Bếp lửa”, cách bám lõi phong cách rất đơn giản: theo mạch từ kỉ niệm đến suy ngẫm, và bám biểu tượng ngọn lửa cùng điệp từ “nhóm”. Nắm được hai điểm ấy là đã nắm được cái lõi của giọng thơ Bằng Việt trong bài, thứ giọng mà người đọc gặp lại ở bất kỳ tập thơ nào của ông cũng nhận ra ngay.

Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của [Chúc Mừng Năm Mới](https://chucmungnammoi.com/).

## Nguồn tham khảo

1. [Cuộc đời, phong cách và sự nghiệp sáng tác tác giả Bằng Việt](https://tailieuhoctap.edu.vn/tin-tuc/phong-cach-sang-tac-cua-bang-viet/) (tailieuhoctap.edu.vn)
2. [Bằng Việt](https://vi.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%B1ng_Vi%E1%BB%87t) (Wikipedia)
3. [Hương cây - Bếp lửa; Bếp lửa - khoảng trời; Đất sau mưa](https://lic.haui.edu.vn/vn/gioi-thieu-sach-moi/huong-cay-bep-lua-bep-lua-khoang-troi-dat-sau-mua/76660) (lic.haui.edu.vn)
