# Khí thải nhà kính là gì, gồm những khí nào gây hiệu ứng nhà kính

> Carbon dioxide từ ống xăng xe chỉ là một phần của câu chuyện. Nhóm khí thải nhà kính gồm mọi khí hấp thụ bức xạ hồng ngoại từ bề mặt Trái Đất rồi hắt nhiệt ngược lại khí quyển: methane từ bãi rác, khí từ phân bón, cả những khí nhân tạo nằm trong tủ lạnh. Hiệu ứng nhà kính tự nhiên vốn cần thiết cho sự sống.

- Bài gốc: <https://chucmungnammoi.com/tap-chi/khi-thai-nha-kinh>
- Chuyên mục: Xã hội & xu hướng
- Tác giả: Ban Xã hội & xu hướng
- Ngày đăng: 05/11/2026
- Chủ đề: Biến đổi khí hậu, Hiệu ứng nhà kính, Khí thải nhà kính, Khí nhà kính là gì, Phát thải khí nhà kính, GWP
- Thời gian đọc: 11 phút

---

Bật cửa tủ lạnh mỗi tối, bạn đang đứng cạnh một loại khí nhà kính nhân tạo mà ít ai gọi đúng tên. Carbon dioxide từ ống xăng xe chỉ là một phần nhỏ của nhóm khí thải nhà kính: mọi khí hấp thụ bức xạ hồng ngoại từ bề mặt Trái Đất rồi hắt nhiệt ngược lại khí quyển đều thuộc nhóm này, từ methane ở bãi rác, khí sinh ra từ phân bón, đến những khí nhân tạo nằm trong tủ lạnh.

Khí nhà kính là các khí trong khí quyển hấp thụ và phát ra bức xạ hồng ngoại, giữ nhiệt lại thay vì để thoát vào không gian.[2] Hiệu ứng nhà kính tự nhiên vốn cần cho sự sống: thiếu các khí này, nhiệt độ trung bình bề mặt Trái Đất chỉ còn khoảng -18°C thay vì 15°C.[3] Vấn đề không nằm ở sự tồn tại của chúng, mà ở việc con người đang thải thêm quá nhiều.

## Cơ chế giữ nhiệt của khí quyển

Ánh sáng mặt trời ở dạng bức xạ sóng ngắn xuyên qua khí quyển xuống mặt đất.[6] Đất và đại dương hấp thụ năng lượng này, rồi phát xạ lại nhiệt dưới dạng bức xạ hồng ngoại sóng dài. Các khí nhà kính hấp thụ bức xạ đó và giữ nhiệt trong khí quyển, như một tấm chăn bọc quanh hành tinh, làm chậm quá trình thoát nhiệt vào không gian.

Tên gọi bắt nguồn từ nhà kính trồng cây: năng lượng ánh sáng xuyên qua mái kính, được hấp thụ rồi tỏa thành nhiệt sưởi ấm cả không gian bên trong.[5] Khí quyển hoạt động theo nguyên lý tương tự, chỉ khác là lớp “kính” ấy làm bằng hơi nước, carbon dioxide và một số khí khác.

Không phải khí nào trong khí quyển cũng giữ nhiệt.[4] Nitơ chiếm 78% và oxy chiếm 21% khí quyển, cùng argon 0,9%, nhưng hầu như không bị ảnh hưởng bởi bức xạ hồng ngoại, nên không phải khí nhà kính.[3] Chính vì thế, những khí chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ về khối lượng lại quyết định nhiệt độ của cả hành tinh.

Con người khám phá cơ chế này khá sớm. Năm 1824, nhà khoa học Joseph Fourier nêu ý tưởng về hiệu ứng giữ nhiệt của khí quyển. Năm 1858, John Tyndall chứng minh bằng thí nghiệm đáng tin cậy đầu tiên.[5] Đến năm 1896, Svante Arrhenius công bố bản báo cáo định lượng kỹ càng.[5]

Hiệu ứng nhà kính tự nhiên là điều tốt, giúp Trái Đất đủ ấm cho sự sống.[2] Nhưng khi con người thải thêm khí quá mức, tấm chăn ấy dày lên và nhiệt thoát ra chậm hơn.

Trái Đất vì thế nóng dần lên, với tốc độ nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào từng được ghi nhận.[4]

## Bảy loại khí nhà kính chính

Theo phân loại quốc tế và cập nhật tại Việt Nam, hiện có bảy loại khí nhà kính chính được kiểm kê: carbon dioxide (CO2), methane (CH4), nitrous oxide (N2O), hydrofluorocarbons (HFCs), perfluorocarbons (PFCs), sulphur hexafluoride (SF6) và nitrogen trifluoride (NF3).

CO2 là khí phổ biến nhất. Than, dầu và khí đốt bị đốt cháy để chạy nhà máy, xe cộ và phục vụ sinh hoạt, mỗi ngày đẩy thêm CO2 vào khí quyển; phá rừng và sử dụng đất kém bền vững cũng góp phần. Methane chiếm tỷ lệ nhỏ hơn nhưng giữ nhiệt mạnh hơn nhiều. Nguồn phát thải hàng đầu là nông nghiệp chăn nuôi, tiếp theo là khai thác dầu khí, chất thải rắn, nước thải và canh tác lúa.[3] N2O xuất hiện từ phân bón nông nghiệp và một số hoạt động công nghiệp; khí này chiếm khoảng 5-6% trong cơ cấu các khí gây hiệu ứng nhà kính, và mỗi phân tử N2O bắt giữ năng lượng nhiệt gấp 270 lần phân tử CO2.[6]

Ba loại còn lại đều là khí nhân tạo. HFCs và PFCs dùng trong thiết bị làm lạnh, điều hòa không khí và công nghiệp điện tử; nồng độ nhỏ nhưng chỉ số làm nóng toàn cầu rất cao. SF6 làm môi trường cách điện trong thiết bị điện, thuộc nhóm có chỉ số giữ nhiệt cao nhất và tồn tại lâu trong khí quyển. NF3 chủ yếu dùng để làm sạch buồng sản xuất màn hình LCD và pin mặt trời màng mỏng, đang được theo dõi chặt vì có thể góp phần lớn vào hiệu ứng nhà kính trong tương lai.

Ngoài bảy loại trên, nhóm khí CFC từng có mặt trong gần như mọi chiếc điều hòa và tủ lạnh. Dù đã bị cấm, lượng khí này còn lại trong khí quyển vẫn vừa phá hủy tầng ozone vừa giữ nhiệt. Đây là loại khí nhân tạo quen thuộc trong tủ lạnh mà ít ai biết vai trò của nó với khí hậu.

Để so sánh các loại khí, các nhà khoa học dùng chỉ số GWP, tức khả năng gây nóng lên toàn cầu của một loại khí trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 100 năm, lấy CO2 làm mốc bằng 1. Theo phiên bản AR5 của IPCC công bố 2013-2014, một tấn methane có tác động gấp 25 lần một tấn CO2, còn N2O gấp 298 lần. NF3 mạnh hơn nữa, gấp 17.200 lần CO2 trong 100 năm. Nhờ các hệ số này, các loại khí được quy đổi về một đơn vị chung gọi là CO2e, tương đương CO2, theo công thức CO2e = CO2 + CH4*25 + N2O*298 + các loại khí thải khác, để cộng dồn toàn bộ phát thải thành một con số có thể so sánh.

Vì sao có nơi nói 6 loại, có nơi nói 7? Nghị định thư Kyoto, thông qua ngày 11/12/1997 và có hiệu lực 16/2/2005, xác định sáu loại khí do con người tạo ra: CO2, CH4, N2O và ba loại khí fluor. Sau đó, Tu chỉnh Doha được thông qua tại Doha, Qatar ngày 8/12/2012, bổ sung NF3 thành khí thứ bảy, mở rộng phạm vi của Nghị định thư.

Ngoài bảy loại trên, hơi nước và ozone cũng góp phần vào hiệu ứng nhà kính.[6] Tỷ lệ đóng góp của từng khí được tính theo nhiều cách: một cách cho hơi nước chiếm 36-72%, CO2 9-26%, methane 4-9%, ozone 3-7%; cách khác tách mây thành một mục riêng, cho hơi nước khoảng 50%, mây 25%, CO2 20%.

Mức độ nghiêm trọng của methane đã được nhấn mạnh rõ hơn trong Báo cáo đánh giá lần thứ sáu của IPCC, công bố ngày 9/8/2021. Theo báo cáo, methane là khí nhà kính mạnh, có tác dụng làm nóng cao hơn 80 lần so với CO2 trong khoảng thời gian 20 năm, và cần giảm “mạnh mẽ, nhanh chóng và bền vững” lượng khí thải methane ngoài việc cắt giảm CO2. Báo cáo cũng dự báo nhiệt độ Trái Đất có thể đạt ngưỡng 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp vào giữa những năm 2030.

*Bảng so sánh bảy loại khí nhà kính: nguồn phát sinh và chỉ số GWP theo báo cáo AR5 của IPCC (2013-2014).*

| Khí | Nguồn phát sinh chính | GWP so với CO2 (100 năm) |
| --- | --- | --- |
| CO2 | Đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng | 1 |
| CH4 | Chăn nuôi, canh tác lúa, bãi rác, dầu khí | 25 |
| N2O | Phân bón nông nghiệp, công nghiệp | 298 |
| HFCs, PFCs | Thiết bị làm lạnh, điều hòa, điện tử | Rất cao |
| SF6 | Thiết bị điện cách điện | Rất cao |
| NF3 | Sản xuất bán dẫn, màn hình, pin mặt trời | 17.200 |

![Con hẻm nhỏ lúc chạng vạng với xe máy đỗ, quần áo phơi nhiều màu trên dây](https://chucmungnammoi.com/covers/khi-thai-nha-kinh-minh-hoa-1-8ce0dq-1200x800.webp)

*Con hẻm nhỏ hai bên mái ngói với cây chuối, dây phơi quần áo nhiều màu, xe máy đậu ven đường, hai ống khói cao tỏa khói mờ phía xa trong ánh chiều nhạt.*

## Con số phát thải và đời sống

Từ Cách mạng công nghiệp khoảng năm 1750, hoạt động của con người đã làm tăng nồng độ CO2 trong khí quyển khoảng 45%, từ 280 ppm lên 415 ppm năm 2019; lần cuối nồng độ CO2 cao như vậy là hơn ba triệu năm trước.[3] Dữ liệu từ lõi băng cho thấy năm 2018, nồng độ CO2 và methane đã tăng lần lượt khoảng 45% và 160% so với năm 1750, và mức CO2 này cao hơn bất kỳ mức nào trong 800.000 năm qua. Theo số liệu IPCC-AR6-WGI so sánh năm 1750 và 2019, CO2 tăng từ 278 ppm lên 410 ppm (47%), methane từ 729 ppm lên 1.866 ppm (156%), nitrous oxide từ 270 ppm lên 332 ppm (23%).[6]

Năm 2018, cả nhân loại phát thải 55,3 tỷ tấn CO2 tương đương, mức kỷ lục cao nhất từ trước đến nay theo báo cáo Emissions Gap của Liên Hợp Quốc.[1] Theo thống kê của Rhodium Group, Trung Quốc, Mỹ và Ấn Độ là ba quốc gia phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới; riêng Trung Quốc phát thải 10,06 tỷ tấn CO2 năm 2018. Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất đóng góp khoảng 30% lượng phát thải toàn cầu, còn lĩnh vực năng lượng đóng góp hơn 90% CO2 và khoảng 75% khí nhà kính khác ở các nước đang phát triển.

Việt Nam thuộc nhóm có mức phát thải trung bình, dao động 2,0-5,0 tấn CO2 trên mỗi người mỗi năm. Theo báo cáo kỹ thuật kiểm kê quốc gia năm 2014 do Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố 2018, ngành năng lượng gồm giao thông vận tải chiếm tỷ lệ lớn nhất 53,8%, nông nghiệp 27,92%, công nghiệp 12,01%, chất thải 6,69%. Riêng năm 2013, ngành năng lượng thải ra 151,4 triệu tấn CO2 tương đương.

Số liệu năm 2013 cho thấy nông nghiệp Việt Nam phát thải 89,4 triệu tấn CO2 tương đương, chiếm 34,5% tổng phát thải quốc gia; trong đó canh tác lúa chiếm 50% và đất nông nghiệp gần 27% phát thải của ngành này. Lĩnh vực chất thải phát thải 20,7 triệu tấn CO2 tương đương, chiếm 7% quốc gia, với nước thải đô thị chiếm 45,6% và bãi chôn lấp rác chiếm 35,9%, chủ yếu ở dạng methane. Con đường phát thải của Việt Nam cũng tăng nhanh theo thời gian: từ hơn 21 triệu tấn năm 1990 lên 150 triệu tấn CO2 năm 2000. Ở quy mô đô thị, TP.HCM phát thải hơn 50 triệu tấn CO2, trong đó 45% từ công nghiệp và 30% từ tòa nhà dân cư.

Những con số này không nằm trên giấy. Nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, kéo theo băng tan, nước biển dâng và thời tiết cực đoan. Theo NASA, nếu nhiệt độ tăng 2°C, mực nước biển sẽ dâng 20cm ở hơn 70% bờ biển Trái Đất, gây lũ lụt ven biển, xói mòn và nhiễm mặn.[2] Với một quốc gia có đồng bằng sông dày đặc như Việt Nam, đây là rủi ro trực tiếp đến nhà cửa, ruộng đồng và nguồn nước sinh hoạt.

Trách nhiệm giảm phát thải khí nhà kính vì thế được cam kết ở cấp cao nhất. Tại COP26, Việt Nam công bố cam kết Net Zero, tức phát thải ròng bằng 0, vào năm 2050.[2] Trước đó, trong khuôn khổ Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu, Việt Nam đã cam kết đến năm 2030 cắt giảm 8% lượng phát thải so với năm 2010 bằng nguồn lực trong nước, có thể lên 25% nếu nhận hỗ trợ quốc tế.

Với mỗi gia đình, hiểu đúng khí thải nhà kính giúp lựa chọn thực tế hơn: từ cách phân loại rác hữu cơ để giảm methane ở bãi chôn lấp, đến việc cân nhắc phương tiện đi lại và thiết bị điện trong nhà. Việc giảm phát thải cũng gắn với cả sản xuất lương thực, chứ không riêng xe cộ. Riêng cách trồng lúa truyền thống đã thải ra một lượng khí gây hiệu ứng nhà kính bằng khoảng 1,5% tổng phát thải toàn cầu, ngang với toàn ngành hàng không.[3]

Mỗi nguồn thải đều đo được, và mỗi con số giảm bớt đều có ý nghĩa khi cộng lại ở quy mô quốc gia.

Bài viết thuộc [Góc đọc Xuân](https://chucmungnammoi.com/tap-chi) của [Chúc Mừng Năm Mới](https://chucmungnammoi.com/).

## Nguồn tham khảo

1. [Liên Hợp Quốc: Phát thải toàn cầu đạt mức kỷ lục 55,3 tỷ tấn khí nhà kính](https://cafebiz.vn/lien-hop-quoc-phat-thai-toan-cau-dat-muc-ky-luc-553-ty-tan-khi-nha-kinh-20191129110841159.chn) (cafebiz.vn)
2. [Khí nhà kính là gì?](https://vnexpress.net/khi-nha-kinh-la-gi-4797818.html) (vnexpress.net)
3. [Khí nhà kính](https://vi.wikipedia.org/wiki/Kh%C3%AD_nh%C3%A0_k%C3%ADnh) (Wikipedia)
4. [Biến đổi khí hậu](https://vi.wikipedia.org/wiki/Bi%E1%BA%BFn_%C4%91%E1%BB%95i_kh%C3%AD_h%E1%BA%ADu) (Wikipedia)
5. [Hiệu ứng nhà kính](https://vi.wikipedia.org/wiki/Hi%E1%BB%87u_%E1%BB%A9ng_nh%C3%A0_k%C3%ADnh) (Wikipedia)
6. [Hiệu ứng nhà kính: Nguyên nhân, tác động và giảm phát thải](https://fast.ntt.edu.vn/tin-tuc/hieu-ung-nha-kinh-nguyen-nhan-tac-dong-va-cac-no-luc-giam-phat-thai-khi-nha-kinh/) (fast.ntt.edu.vn)
7. [Kyoto Protocol](https://en.wikipedia.org/wiki/Kyoto_Protocol) (Wikipedia)
