Phong cách
Chất bảo quản trong mỹ phẩm: đọc nhãn đúng để chọn an toàn
Chất bảo quản trong mỹ phẩm giữ cho sản phẩm chứa nước không nhiễm khuẩn, nấm mốc trong suốt thời gian dùng. Bài này giúp bạn nhận diện từng nhóm chất bảo quản trên nhãn, biết tên nào an toàn, tên nào cần dè chừng và chọn đúng cho làn da của mình.
Chất bảo quản giữ gìn mỹ phẩm như thế nào
Đằng sau dòng chữ chất bảo quản đáng sợ trên nhãn kem dưỡng là thứ duy nhất ngăn lọ sản phẩm ấy biến thành ổ vi khuẩn chỉ sau vài lần dùng. Chất bảo quản trong mỹ phẩm là hợp chất tự nhiên hoặc tổng hợp được thêm vào để ngăn vi khuẩn, nấm mốc, nấm men phát triển, nhờ đó sản phẩm dùng được lâu mà không phân hủy hay nhiễm khuẩn. Thiếu nó, lọ kem quen thuộc trên bàn trang điểm sẽ hỏng nhanh hơn nhiều người tưởng.
Mỗi lần mở nắp, ngón tay chạm vào miệng lọ, hơi thở và không khí trong phòng tắm ẩm đều đưa vi sinh vật vào bên trong. Kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner phần lớn chứa nước, mà nước là môi trường thuận lợi cho nấm và vi khuẩn sinh sôi. Chất bảo quản có mặt để canh chừng điều đó, dù ít ai đọc kỹ dòng thành phần nhỏ xíu ở đáy hộp.
Chất bảo quản là gì và nó bảo vệ điều gì trong lọ mỹ phẩm
Chất bảo quản trong mỹ phẩm là hợp chất tự nhiên hoặc tổng hợp được thêm vào sản phẩm nhằm ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng do vi khuẩn và vi sinh vật gây ra. Hiểu đơn giản, đây là lớp gác canh trong lọ kem, nhiệm vụ duy nhất là không cho vi khuẩn, nấm men, nấm mốc phát triển đến mức làm hỏng sản phẩm chứa nước. Từ thuốc, thực phẩm đến mỹ phẩm, người ta đều dùng những hợp chất có tính năng tương tự để kéo dài thời gian sử dụng an toàn.
Nhiệm vụ của nó không dừng ở việc giữ sản phẩm không hư hỏng. Chất bảo quản còn ức chế vi sinh vật, giữ công thức ổn định và làm chậm quá trình biến chất theo thời gian. Một lọ serum có hoạt chất dễ phân hủy, một hũ mặt nạ nạp nhiều dưỡng chất đều cần sự can thiệp này để dùng được trong nhiều tháng thay vì vài ngày.
Điều đáng nói là chất bảo quản thường bị xem như thành phần phụ, trong khi nó bảo vệ chính những thành phần mà người dùng trả tiền để có. Hoạt chất tốt đến đâu cũng vô nghĩa nếu sản phẩm bị nhiễm khuẩn trước khi dùng hết nửa lọ. Vi khuẩn khi phát triển sẽ phá vỡ cấu trúc thành phần, gây rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe và làn da, và lúc đó thứ bôi lên mặt không còn là mỹ phẩm nữa.
Ngoài ra, chất bảo quản còn tăng độ bền cho mỹ phẩm trên kệ hàng và trong ngăn tủ của người dùng. Một chai sữa rửa mặt mở nắp hằng ngày trong nhà tắm, nơi hơi nước sau mỗi lần tắm nóng đọng lại quanh miệng chai, phải chịu điều kiện ẩm ướt gần như lý tưởng cho vi sinh vật. Chính hợp chất bảo quản giúp sản phẩm ấy đứng vững qua hàng chục lần mở nắp như vậy, giữ nguyên màu sắc, mùi hương và kết cấu từ ngày mua đến ngày dùng hết.
Cũng cần phân biệt rõ: chất bảo quản không phải thứ thêm vào cho có mặt trong bảng thành phần. Nó là một phần của công thức, được cân nhắc cùng mọi thành phần khác ngay từ khâu phối trộn, để sản phẩm sau khi đóng gói vẫn ổn định trong suốt vòng đời sử dụng. Bỏ nó đi mà giữ nguyên bao bì, hạn dùng và cách bán thông thường thì phần còn lại của công thức gần như mất ý nghĩa.
Điều gì xảy ra nếu mỹ phẩm không có chất bảo quản
Sản phẩm chứa nước mà không được bảo quản đúng cách có thể nhiễm khuẩn chỉ sau vài lần sử dụng. Với hệ nước, việc biến chất diễn ra trong khoảng vài ngày đến vài tuần, biểu hiện qua đổi màu, đổi mùi, tách lớp, vón cục và mất hiệu quả hoạt chất. Nước trong công thức là nguyên nhân trực tiếp: môi trường đủ ẩm để nấm, vi khuẩn sinh sôi, gây mốc, mất màu và mùi hôi.
Trong khi đó, những dấu hiệu này không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ngay từ lần đầu. Một lớp kem vẫn mịn nhưng đã đổi mùi nhẹ, một gel rửa mặt bắt đầu tách lớp mỏng ở đáy chai, đó là lúc vi sinh vật đã vào việc. Bôi sản phẩm ở giai đoạn này lên da, đặc biệt là vùng da quanh mắt hay vết xước nhỏ, đồng nghĩa với việc đưa vi khuẩn đến tận nơi. Rủi ro không nằm ở chuyện kem kém dưỡng hơn, mà ở chuyện nó có thể gây hại thật cho sức khỏe và làn da.
Tuy vậy, vẫn có mỹ phẩm thật sự không dùng chất bảo quản, nhưng đó thường là sản phẩm khan nước hoặc có hạn dùng rất ngắn và cần bảo quản trong tủ lạnh. Nhóm handmade tự làm tại nhà không chứa chất bảo quản chuyên dụng thường chỉ dùng được trong vòng một tuần, phải luôn để lạnh, và cách làm này không khả thi cho sản xuất thương mại. Vì thế, khi thấy một lọ kem chứa nước quảng cáo tồn tại lâu mà không có chất bảo quản nào, đó là điều nên nghi ngờ hơn là tin tưởng.
Cách đọc thực tế nhất cho người mua là nhìn vào bản chất của sản phẩm. Sản phẩm chứa nước thì cần chất bảo quản, sản phẩm khan nước thì có thể không cần, nhưng đổi lại hạn dùng ngắn và điều kiện bảo quản khắt khe. Hai con đường ấy đều hợp lý; con đường không hợp lý là một lọ kem hệ nước, đóng gói bình thường, bán trên kệ hàng tháng trời mà lại không có chất bảo quản nào trong bảng thành phần.
Các nhóm chất bảo quản phổ biến và mức độ an toàn
Lật mặt sau một lọ kem hay chai sữa rửa mặt, người ta dễ bắt gặp những cái tên dài, khó đọc như methylparaben, phenoxyethanol hay sodium benzoate. Chúng thuộc những nhóm khác nhau, có lịch sử dài ngắn khác nhau, và mức độ được các cơ quan quản lý tin tưởng cũng khác nhau. Nhận diện được từng nhóm giúp việc chọn sản phẩm bớt lo lắng và bớt bị dẫn dắt bởi tin đồn.
Mỗi nhóm có giới hạn nồng độ đã được nghiên cứu, môi trường riêng để phát huy tác dụng, và một số cái tên đã bị đưa hẳn ra khỏi danh mục cho phép. Biết những điều đó, người mua sẽ phân biệt được sản phẩm đáng tin với lời quảng cáo suông.
Paraben: từ hoảng loạn đến kết luận khoa học
Paraben là nhóm este của acid para-hydroxybenzoic, một hợp chất có sẵn trong nhiều trái cây và thực vật. Nhóm này được phát triển vào những năm 1920, nghĩa là đã phục vụ ngành mỹ phẩm gần một thế kỷ. Trên nhãn, bốn dẫn xuất hay gặp nhất là methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben. Một số loại ít dùng hơn gồm isopropylparaben, isobutylparaben, pentylparaben, phenylparaben, benzylparaben và các muối natri của chúng. Công dụng của cả nhóm rất rõ: ngừa nấm và vi khuẩn làm hỏng sản phẩm, đặc biệt với những công thức chứa nước.
Độ phổ biến của paraben rất cao. Chúng hiện diện trong hơn 85% sản phẩm mỹ phẩm hiện nay, từ kem dưỡng, kem chống nắng đến son môi. Lý do nằm ở hiệu quả cao với liều cực thấp: một sản phẩm thông thường chỉ chứa khoảng 0,01% đến 0,3%. Nói thêm, hàm lượng paraben dưới 25% trong sản phẩm vẫn được xem là tương đối an toàn cho cơ thể, một khoảng cách rất xa so với mức thực tế.
Cơn hoảng loạn quanh paraben bắt đầu từ một nghiên cứu về ung thư vú từng được truyền thông đưa rộng rãi, gợi ý rằng paraben trong mỹ phẩm khử mùi có thể liên quan đến bệnh. Nhiều chuyên gia sau đó phê phán nghiên cứu đó vì cỡ mẫu quá nhỏ, chỉ 20 mẫu, không so sánh với tổ chức vú người không ung thư, và không xác định được nguồn gốc paraben tìm thấy trong mô. Một nghiên cứu dịch tễ quy mô hơn đã so sánh 813 phụ nữ ung thư vú với 793 phụ nữ không ung thư.4 Kết quả không tìm thấy mối liên hệ giữa nguy cơ bệnh với việc dùng mỹ phẩm ngăn mồ hôi, khử mùi hay cạo lông dưới cánh tay.
Về khả năng phá vỡ nội tiết, thử nghiệm trên động vật và nuôi cấy mô cho thấy paraben có tác dụng này, nhưng điều đó chưa đủ để kết luận cho con người. So với phytoestrogen độc nhất, paraben yếu hơn tới 10.000 lần, và kém estradiol, hormone estrogen tự nhiên của cơ thể, tới 100.000 lần. Hầu hết nhà khoa học đồng ý rằng lượng paraben trong mỹ phẩm quá yếu để tác động nội tiết. Các thử nghiệm lâm sàng trên người đến nay chưa cho thấy mối liên hệ giữa paraben và tăng nguy cơ ung thư.1 Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật của Mỹ cũng báo cáo không có dấu hiệu mạnh cho thấy mức paraben cao trong cơ thể gây hại, dù mỗi người có mức nhạy cảm khác nhau tùy nền tảng di truyền.
Tác động có hại duy nhất được ghi nhận liên quan sức khỏe là dị ứng, và thường chỉ xảy ra khi da có vết thương hở. Nói cách khác, với người da lành lặn dùng sản phẩm thông thường, paraben thuộc nhóm ít gây phiền toái nhất. Dù vậy, cơ quan quản lý vẫn không vì thế mà buông lỏng.
Tại Việt Nam, quy định hiện hành theo Công văn số 6577/QLD-MP cho phép butylparaben, propylparaben và muối của chúng với tổng nồng độ tối đa 0,8% tính theo acid. Năm loại khác gồm isopropylparaben, isobutylparaben, phenylparaben, benzylparaben và pentylparaben bị đưa hẳn vào danh mục chất không được dùng trong mỹ phẩm.5 Công văn này do Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế ban hành ngày 13/4/2015, áp dụng theo lộ trình chung của ASEAN. Từ ngày 31/7/2015, mỹ phẩm chứa năm dẫn chất kể trên không còn được lưu hành; Cục Quản lý Dược và Sở Y tế các tỉnh thu hồi toàn bộ sản phẩm cùng phiếu tiếp nhận công bố, xử lý nghiêm nếu vi phạm. Việc một chất dùng gần trăm năm vẫn bị loại dần cho thấy cơ chế kiểm soát hoạt động thật, chứ không chỉ nằm trên giấy.
Phenoxyethanol và nhóm acid hữu cơ
Phenoxyethanol là chất bảo quản tổng hợp mạnh với vi khuẩn, được phép dùng tối đa 1% trong mỹ phẩm. Đây có lẽ là cái tên quen thuộc nhất trên nhãn sau paraben, và cũng là lựa chọn mà nhiều hãng chuyển sang khi khách hàng bắt đầu né paraben. Cơ quan khoa học châu Âu SCCS cùng hội đánh giá an toàn CIR của Mỹ đều khẳng định nó an toàn dưới ngưỡng 1%, một kết luận dựa trên lượng dữ liệu dày dặn chứ không phải cảm tính.
Điểm mạnh của phenoxyethanol nằm ở sự ổn định. Nó hoạt động tốt trong khoảng pH rộng từ 3 đến 10, phù hợp với gần như mọi loại công thức, từ toner chua nhẹ đến kem dưỡng gần trung tính. Với vi khuẩn gram âm lẫn gram dương, nó đều mạnh tay. Nhưng nó có điểm yếu rõ: yếu với nấm men và nấm mốc. Vì vậy các nhà bào chế thường phải kết hợp nó với một chất bảo quản khác để phủ kín cả phổ vi sinh vật, thay vì dùng một mình.
Ngưỡng 1% dựa trên đánh giá cụ thể. SCCS khuyến nghị mức tối đa này cho cả người lớn và trẻ dưới 3 tuổi, và nhờ độ độc tính thấp, phenoxyethanol được dùng cả trong sản phẩm chăm sóc trẻ em, được nhiều quốc gia phê duyệt cho sản phẩm chăm sóc cá nhân. Vấn đề chỉ nảy sinh khi dùng quá mức: gây kích ứng, châm chích, viêm da. Với người da mỏng hay đang kích ứng, cảm giác xót nhẹ ngay khi thoa là dấu hiệu nên để ý, dù đó có thể do nhiều thành phần khác cùng lúc chứ không riêng một chất.
Bên cạnh đó, nhóm acid hữu cơ và muối của chúng tạo thành một gia đình khác hoàn toàn về cách làm việc. Sodium benzoate là muối sodium của acid benzoic, vừa chống khuẩn vừa chống nấm, nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào độ chua của công thức. Acid benzoic và muối sodium benzoate hiệu quả nhất ở môi trường acid pH dưới 5,0; với natri benzoate, hoạt động mạnh nhất đạt ở pH 3, chiếm tới 94% khả năng. Nồng độ cho phép theo quy định ASEAN là tối đa 0,5% cho sản phẩm lưu lại trên da và 2,5% cho sản phẩm rửa trôi. Điều này giải thích vì sao nhiều toner, serum hay sản phẩm rửa mặt dùng được chúng, còn kem dưỡng có pH cao hơn lại khó dựa vào.
Potassium sorbate, muối kali của acid sorbic, cũng thuộc kiểu hoạt động này. Nó làm việc tốt nhất ở pH dưới 6,5 với nồng độ tối đa 0,6%, và thực tế thường được dùng ở nồng độ 0,025% đến 0,10%. Vì mỗi chất đều có lỗ hổng riêng, công thức phổ biến là ghép potassium sorbate với sodium benzoate để tạo hệ bảo quản phổ rộng, mỗi bên lo một nhóm vi sinh vật. Trong cùng gia đình này còn có benzyl alcohol, một alcohol thơm có khả năng diệt khuẩn, được đánh giá an toàn, không gây độc hay kích ứng da ở mức thông thường; giới hạn của nó khi làm chất bảo quản là 1% tại châu Âu và 5% tại Mỹ. Tuy nhiên ở nồng độ cao hoặc dùng lâu dài, benzyl alcohol có thể gây kích ứng, đau đầu, chóng mặt, khó thở, nên mức dùng trong công thức vẫn cần được kiểm soát chặt.
Những cái tên đáng dè chừng hơn: formaldehyde, MIT và triclosan
Không phải mọi chất bảo quản đều được đối xử như paraben hay phenoxyethanol. Một nhóm khác mang rủi ro cao hơn và đã dần bị siết lại hoặc loại bỏ. Đứng đầu là formaldehyde, chất có thể gây kích ứng da, mắt, mũi, đường hô hấp, và gây ung thư khi tiếp xúc ở mức cao.
Tính đến tháng 2/2024, formaldehyde không còn được phép dùng trực tiếp với chức năng chất bảo quản theo cập nhật của ASEAN. Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó, vì còn tồn tại một nhóm chất bảo quản có khả năng giải phóng formaldehyde từ từ trong sản phẩm, gồm DMDM Hydantoin, Quaternium-15, Diazolidinyl Urea, Imidazolidinyl Urea hay Sodium Hydroxymethylglycinate. Các chất này được quy định riêng và vẫn xuất hiện trên một số nhãn, nên người đọc cần phân biệt rõ hai trường hợp: một bên là formaldehyde nguyên chất đã bị cấm, một bên là các hợp chất giải phóng nó với mức kiểm soát riêng.
Methylisothiazolinone, viết tắt là MIT, là chất bảo quản sát khuẩn bị cấm dùng trong sản phẩm lưu lại trên da như kem dưỡng, serum tại Việt Nam. Lý do nằm ở tần suất gây kích ứng cao: MIT và chất chị em CMIT gây mẩn ngứa, kích ứng da cho nhiều người dùng. Quy định hiện hành cho phép MIT chỉ trong sản phẩm rửa trôi như dầu gội, sữa tắm, với giới hạn nồng độ theo danh mục, và chỉ trong thời gian tiếp xúc ngắn. Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế đã liệt MIT vào danh sách chất bị kiểm soát chặt trong mỹ phẩm.3 Cùng nhóm này, MCI cũng là chất gây dị ứng, ở nồng độ cao có thể gây bỏng và kích ứng da.
Triclosan từng phổ biến trong sản phẩm kháng khuẩn, nhưng giờ bị xem xét kỹ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy ở liều cao, triclosan liên quan đến việc giảm hormone tuyến giáp; nó còn ảnh hưởng chức năng gan, gây kích ứng và dị ứng da, đồng thời tích tụ trong nước, đất và gây hại cho sinh vật môi trường. Cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm của Mỹ đang xem xét độ an toàn của triclosan vì chưa đủ thông tin để đánh giá rủi ro kháng kháng sinh. Với người mua, những cái tên trong nhóm này đáng để đọc kỹ trên nhãn hơn, đặc biệt khi làn da vốn dễ kích ứng.
Chất bảo quản tự nhiên và thế hệ mới có đáng kỳ vọng không
Xu hướng tìm nguồn gốc thiên nhiên cũng chạm tới lĩnh vực bảo quản. Một số chất chiết xuất từ dầu neem, mật ong hay tinh dầu anh thảo được đánh giá gần như an toàn tuyệt đối với da, và nhiều hãng đã dùng chúng trong công thức hướng đến người da nhạy cảm. Câu hỏi là những lựa chọn này đủ mạnh để giữ sản phẩm an toàn trong vài tháng hay không, và câu trả lời không phải lúc nào cũng là có.
Caprylhydroxamic acid là một amino acid có nguồn gốc từ dầu dừa, thuộc thế hệ chất bảo quản mới. Điểm khác biệt của nó nằm ở môi trường làm việc: hiệu quả chống nấm ở độ pH trung tính, trong khi nhiều chất bảo quản truyền thống cần công thức chua mới phát huy tác dụng. Nhờ vậy, nó mở đường cho những công thức dịu hơn với da mà vẫn giữ được độ ổn định.
Các thành phần đa chức năng đang dần thay thế cách làm cũ. Caprylyl glycol và ethylhexylglycerin vốn được thêm vào công thức để dưỡng ẩm hay tăng hiệu quả, nhưng đồng thời cũng góp phần kìm hãm vi sinh vật, nên một số sản phẩm ghi không chứa chất bảo quản thực chất vẫn có hệ thống phòng vệ riêng. Chlorphenesin và các chất thuộc nhóm 1,2 alkane diol cũng nằm trong danh sách lựa chọn thế hệ sau này. Ngoài ra còn có 1,3-propanediol, có nguồn gốc từ dầu ngô lên men, được dùng ở mức 1 đến 10% trong công thức.
Tuy nhiên, con đường thiên nhiên có những giới hạn khó vượt qua. Glycerin, một thành phần quen thuộc và an toàn, chỉ có hiệu quả bảo quản khi chiếm tới 70% hàm lượng trong công thức, một mức mà không ai muốn bôi lên da. Tinh dầu tràm trà, hương thảo hay kinh giới cay có khả năng kháng khuẩn, nhưng cần dùng đúng nồng độ để tránh gây kích ứng, nghĩa là quá ít thì vô dụng, quá nhiều thì hại da. Còn sodium benzoate vốn từ thiên nhiên nhưng vẫn bị ràng buộc bởi độ pH như đã nói ở phần trên.
Một cách làm thông minh khác là hỗ trợ chứ không thay thế. EDTA, một chất rắn không màu, kháng khuẩn, bảo quản lâu dài và tăng cường tác dụng chống oxy hóa khi kết hợp với vitamin C, E, cùng sodium phytate, làm nhiệm vụ liên kết các ion kim loại như đồng trong công thức. Những ion này nếu để tự do sẽ vô hiệu hóa chất bảo quản chính, nên việc gỡ chúng ra giúp hệ bảo quản hoạt động trọn vẹn với liều thấp hơn. Các lựa chọn mới và tự nhiên đang tiến bộ thật, nhưng chúng chưa thay thế được hoàn toàn các chất truyền thống; với người mua, sản phẩm an toàn quan trọng hơn nhãn ghi chữ thiên nhiên.

Đọc nhãn và chọn mỹ phẩm chứa chất bảo quản an toàn
Chọn sản phẩm an toàn quan trọng hơn chạy theo chữ thiên nhiên trên nhãn, và để làm được điều đó, cần biết đọc chính bảng thành phần in trên bao bì. Chiếc chai dưỡng ẩm in hàng chục dòng chữ nhỏ, trong đó có những cái tên dài khó đọc như Methylparaben hay Phenoxyethanol. Với nhiều người, bảng thành phần ấy giống một mật thư. Thực ra chỉ cần nắm ba quy tắc: thứ tự liệt kê, danh mục chất được phép dùng và ký hiệu hạn dùng, việc chọn sản phẩm an toàn trở nên đơn giản hơn nhiều.
Không cần học hóa mới đọc được nhãn. Các quy tắc dưới đây đều áp dụng được ngay tại kệ hàng, chỉ mất vài phút cho mỗi sản phẩm.
Cách tìm chất bảo quản trên bảng thành phần
Quy tắc đầu tiên nằm ở thứ tự. Thành phần trên bao bì được liệt kê theo nồng độ giảm dần: chất đứng đầu chiếm tỷ lệ cao nhất, chất đứng cuối chiếm tỷ lệ thấp nhất. Nhờ vậy, chất bảo quản thường xuất hiện gần cuối danh sách, và vị trí ấy cũng là dấu hiệu cho thấy nó nằm trong giới hạn cho phép. Một sản phẩm dưỡng da chủ yếu gồm nước và các dưỡng chất, phần chất bảo quản chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ nên luôn bị xếp xuống đoạn cuối.
Tìm ra nó cũng không khó. Lấy chai kem, lật mặt sau, quét mắt qua những cái tên kết thúc bằng chữ paraben như Methylparaben, Propylparaben. Ở nhiều sản phẩm, các tên này nằm trong mục tá dược, dòng phụ in dưới cùng của bảng thành phần, tách riêng khỏi phần chất chính. Thấy vị trí đó, người dùng hiểu ngay đây là phần giữ gìn sản phẩm chứ không phải hoạt chất chăm da.
Ngược lại, nếu muốn chắc chắn một sản phẩm không chứa paraben, hãy tìm trên bao bì dòng ghi “Paraben-free” hoặc “No Parabens”. Nhiều hãng in rõ nhãn này ở mặt trước để người mua nhận diện nhanh. Ai muốn kiểm tra kỹ hơn thì có thể dùng ứng dụng di động quét mã vạch, tra xem sản phẩm có chứa paraben hay không, hữu ích khi thành phần in bằng chữ quá nhỏ hoặc bằng ngôn ngữ khó đọc.
Việc dán nhãn thành phần cũng không phải chuyện tùy tiện của hãng. Cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm của Hoa Kỳ yêu cầu các sản phẩm chăm sóc cá nhân phải dán nhãn danh sách thành phần, để người tiêu dùng biết mình thoa lên da điều gì.1 Việt Nam cũng theo thông lệ quốc tế về ghi nhãn, nên dù mua sản phẩm nội hay nhập khẩu, bảng thành phần đều có sẵn để đối chiếu. Người đọc chỉ cần quen mắt vài lần là nhận ra các chất bảo quản quen thuộc như Phenoxyethanol thường đứng ngay đoạn cuối, kèm những cái tên cùng nhóm.
Quy định của Việt Nam và ASEAN bảo vệ người dùng ra sao
Người dùng không phải tự phán xét từng chất, vì đã có danh mục pháp lý chặn trước. Tại Việt Nam, danh mục các chất bảo quản được phép sử dụng trong mỹ phẩm được quy định tại Phụ lục VI của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN. Danh mục này ghi rõ nồng độ tối đa cho phép trong thành phẩm, giới hạn theo nhóm sản phẩm hoặc đối tượng sử dụng, và yêu cầu cảnh báo bắt buộc trên nhãn nếu có. Nói cách khác, mỗi chất được phép dùng bao nhiêu, dùng cho sản phẩm nào, dán cảnh báo gì, đều có văn bản định sẵn.
Cơ sở pháp lý của việc này tại Việt Nam là Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế về quản lý mỹ phẩm, có hiệu lực từ tháng 4/2011 và được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 29/2020/TT-BYT. Theo thông tư này, tổng hàm lượng chất bảo quản trong mỹ phẩm không vượt quá 1%. Con số ấy giải thích vì sao các tên chất bảo quản luôn đứng cuối bảng thành phần: chúng chỉ được tồn tại ở tỷ lệ rất nhỏ.
Do đó, một sản phẩm lưu hành hợp pháp đã qua sàng lọc về danh mục và nồng độ. Công văn 589/QLD-MP của cơ quan quản lý cũng nêu rõ: kể từ ngày áp dụng nêu trong phụ lục đính kèm, chỉ các sản phẩm đáp ứng quy định mới được lưu hành, sản phẩm không đáp ứng sẽ bị thu hồi. Văn bản này đồng thời nhắc doanh nghiệp không nên lấy danh mục cũ làm căn cứ duy nhất khi phát triển hay công bố sản phẩm mới, bởi danh mục được cập nhật theo thời gian.
Với người mua, ý nghĩa thực tế rất đơn giản. Sản phẩm có số công bố hợp lệ và bán trên thị trường chính ngạch đã nằm trong khuôn khổ quy định này. Rủi ro lớn hơn thường đến từ hàng không rõ nguồn gốc, nơi không ai bảo đảm thành phần in trên nhãn đúng với bên trong chai.
Ký hiệu PAO và hạn dùng trên bao bì nghĩa là gì
Nhìn mặt sau hộp kem, thường có một biểu tượng chiếc hũ mở nắp kèm con số và chữ M. Đây là PAO, viết tắt của Period After Opening, cho biết thời gian sản phẩm nên dùng sau khi mở lần đầu. Con số 6M nghĩa là 6 tháng, 12M là 12 tháng, 18M là 18 tháng, 24M là 24 tháng. Ký hiệu này không nói về hạn của sản phẩm còn nguyên, mà nói về thời gian an toàn sau khi nắp được mở và sản phẩm bắt đầu tiếp xúc với không khí, tay và vi khuẩn từ môi trường.
Điểm dễ nhầm nhất là mốc tính thời gian. PAO tính từ lúc mở nắp lần đầu, không tính từ ngày mua hay ngày sản xuất. Một lọ serum mua tháng 8 nhưng đến tháng 10 mới mở lần đầu thì PAO bắt đầu từ tháng 10. Người mua nên ghi nhớ hoặc ghi chú ngày mở nắp, nhất là với các lọ dung tích lớn dùng chậm.
PAO cần đọc cùng hạn sử dụng in trên bao bì, thường ghi là EXP. Nếu hạn sử dụng đến trước thời điểm PAO kết thúc, không được mặc định dùng hết thời gian PAO. Ngược lại, dù PAO chưa hết, sản phẩm đổi rõ mùi, màu hay kết cấu thì cũng không nên tiếp tục. Hai mốc này đi cùng quan sát bằng mắt và mũi, mới cho bức tranh đầy đủ về việc lọ mỹ phẩm còn dùng được hay đã đến lúc bỏ.
Đọc thêm: Cách bảo quản đồng hồ luôn như mới tốt: đồng hồ 30M không phải để bơi
Hiểu lầm thường gặp và lưu ý cho từng loại da
Dòng chữ không chứa chất bảo quản in nhỏ trên bao bì khiến nhiều người đặt ngay vào giỏ hàng, tin rằng mình chọn được sản phẩm lành hơn. Trên thực tế, cách ghi nhãn này che giấu một câu chuyện khá khác với những gì người mua tưởng.
Cồn trong toner, serum cũng là một ví dụ: nghe tên cồn, nhiều người vội tránh, trong khi chính nó có thể đang gánh một phần việc bảo vệ sản phẩm. Ba ngộ nhận dưới đây, cùng những lưu ý riêng cho da nhạy cảm, sẽ giúp việc chọn kem dưỡng hay rửa mặt bớt cảm tính hơn.
Mỹ phẩm ghi không chứa chất bảo quản có thật sự tốt hơn không
Preservative-free là cách ghi nhãn chỉ sản phẩm không dùng chất bảo quản truyền thống, thường thay bằng thành phần đa chức năng. Lọ sữa rửa mặt mang dòng chữ này vẫn cần được bảo vệ, chỉ là việc đó được giao cho một cái tên khác trên bảng thành phần.
Những chất mang vai trò kép này vốn được thêm vào với vai trò chính là làm mềm da, hòa tan hay điều chỉnh kết cấu, nhưng tình cờ cũng kìm được vi khuẩn và nấm mốc. Nhãn hàng hưởng lợi vì bảng thành phần trông gọn hơn, người dùng yên tâm hơn, còn sản phẩm vẫn được bảo vệ như thường.
Có điều, vẫn tồn tại một nhóm sản phẩm thật sự không dùng bất kỳ chất gì để bảo quản, và cách chúng tồn tại nói lên tất cả: hầu như không có nước. Vi khuẩn và nấm mốc cần nước để sống, nên dạng bột, son dạng thỏi hay một số dầu ép sạch có thể tự trụ được mà không cần thêm gì.
Đổi lại, dạng này đi kèm những ràng buộc khó chịu: hạn dùng rất ngắn, phải bảo quản lạnh và dùng hết nhanh sau khi mở. Một loại mặt nạ tươi kiểu này dùng được vài ngày trong tủ lạnh là chuyện bình thường, và giá thành cũng không dễ chịu. Với người bận rộn, một sản phẩm được bảo quản đúng cách vẫn thực tế hơn một sản phẩm tươi nhưng bỏ dở nửa lọ.
Cồn ethanol trong mỹ phẩm có thay thế được chất bảo quản không
Ethanol trong mỹ phẩm là cồn khô, xuất hiện trong toner, xịt khoáng, serum, kem chống nắng và cả một số sản phẩm rửa tay. Vai trò của nó trong công thức không đơn giản chỉ là một chất làm bay hơi nhanh: ethanol là dung môi hòa tan được nhiều hoạt chất, hỗ trợ đưa hoạt chất thấm vào da, đồng thời ức chế vi khuẩn.
Nhờ khả năng ức chế vi khuẩn, không ít người dùng tin rằng có cồn là đủ, không cần thêm chất gì khác. Sự thật nằm ở nồng độ. Công thức có khoảng 5-10% ethanol giúp giảm áp lực vi sinh đáng kể, nghĩa là nó làm nhẹ gánh nặng cho bộ chất bảo quản, chứ không xóa được gánh nặng đó.
Mặt khác, ethanol chỉ tự bảo quản độc lập khi nồng độ trên 20-30%, và ở mức này da phải trả giá bằng tình trạng khô trầm trọng. Mỹ phẩm chứa trên 20% ethanol mới có vai trò tự bảo quản, còn gel rửa tay phải dùng tới 65-75% ethanol mới đạt tác dụng diệt khuẩn như người ta mong đợi ở sản phẩm vệ sinh.
Chẳng hạn, một chai toner khai báo nồng độ cồn thấp nhưng lại bỏ hẳn chất bảo quản vì có ethanol: sản phẩm ấy dễ hỏng trước hạn sử dụng, dù mùi vị và màu sắc thoạt nhìn vẫn bình thường. Vi khuẩn không cần báo trước ngày chúng bắt đầu nhân lên trong lọ kem.
Nồng độ cao của cồn còn tạo ra một hiệu ứng phụ ít được nói tới: ethanol đẩy các chất bảo quản vào sâu hơn trong da, dễ gây châm chích, đỏ da, nhất là với da nhạy cảm và trẻ em. Cồn 96 nồng độ quá cao cũng được ghi nhận có thể gây khô da. Vì vậy, việc bỏ hẳn chất bảo quản chỉ vì công thức có cồn là một nước đi rủi ro cho cả nhà sản xuất lẫn người dùng; cồn hỗ trợ, chứ không thay thế.
Da nhạy cảm cần lưu ý gì khi dùng sản phẩm có chất bảo quản
Với làn da nhạy cảm, các chất bảo quản tổng hợp là điều nên cân nhắc kỹ trước khi mua, vì nhóm này có thể khiến da rát, đỏ ngay cả ở nồng độ được phép. Cảm giác châm chích nhẹ sau khi thấm kem tưởng chừng vô hại, nhưng với da đang yếu, đó là tín hiệu cần dừng lại và xem lại bảng thành phần.
Da có vết thương hở, đang trầy do mụn hay sau nắng là lúc nguy cơ cao nhất. Lớp màng axit tự nhiên trên da do tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi duy trì, vốn là rào chắn bảo vệ da khỏi dị ứng, ô nhiễm và vi khuẩn. Khi rào chắn này bị phá vỡ, các chất bảo quản chạm tới lớp da non bên dưới dễ hơn và tác động mạnh hơn.
Sản phẩm có độ pH lệch xa da cũng làm tình hình tồi tệ thêm. Sản phẩm quá kiềm làm mất lipid tự nhiên trên da, dễ gây mụn, trong khi sản phẩm có tính axit cao khiến da rát bỏng ngay khi thoa. Một sản phẩm vừa có chất bảo quản mạnh vừa có pH lệch là sự kết hợp nên tránh với da đang nhạy cảm.
Nhưng chuyện ngược lại cũng đáng sợ không kém. Nhiễm vi sinh vật trong sản phẩm dùng quanh mắt và trên da có thể dẫn đến kích ứng da và nhiễm trùng, và vùng da quanh mắt mỏng nhất trên gương mặt lại là nơi dễ bị tổn thương nhất. Một lọ kem mắt để quá lâu, dùng ngón tay bẩn để múc, hay để ở nơi ẩm ướt là những điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn.
Cách thực tế cho da nhạy cảm là chọn sản phẩm có chất bảo quản được đánh giá là dịu, thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng toàn mặt, và dùng dụng cụ sạch để lấy sản phẩm thay vì ngón tay. Nếu da đỏ, sưng hay rát kéo dài sau khi dùng, nên ngưng sản phẩm và hỏi bác sĩ da liễu thay vì tự tìm cách xử lý tại nhà.
Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.
Nguồn tham khảo
- Paraben là gì? Thông tin đầy đủ nhất (vinmec.com) ↩a ↩b
- Paraben có nguy hiểm hay không? (bvnguyentriphuong.com.vn)
- Thu hồi toàn bộ sản phẩm mỹ phẩm chứa paraben từ 31/7 (dansinh.dantri.com.vn) ↩
- Các paraben và ung thư vú (suckhoedoisong.vn) ↩
- Sẽ thu hồi 22.000 lọ mỹ phẩm chứa 5 dẫn chất Paraben có thể gây ung thư vú (infonet.vietnamnet.vn) ↩
- Công văn 589/QLD-MP 2024 cập nhật quy định về các chất sử dụng trong mỹ phẩm (luatvietnam.vn)
- Chất bảo quản paraben trong lô mỹ phẩm Kem dưỡng trắng da chống nắng Careleeser vừa bị thu hồi gây nguy hại như thế nào? (tiepthigiadinh.vn)
- 'Tiền mất tật mang' vì chất bảo quản trong các loại mỹ phẩm (vietq.vn)
- Paraben là gì? Tác dụng của paraben (bvnguyentriphuong.com.vn)