Phong tục dân gian theo ngày âm
Ngày Tam Nương & Nguyệt Kỵ 2031
Bảng năm dương 2031 có 111 ngày rơi vào ngày Tam Nương hoặc Nguyệt Kỵ theo âm lịch. Mỗi dòng ghi rõ ngày âm, tháng nhuận (nếu có) và có liên kết tới lịch ngày để bạn xem thêm.
Một thước 30 ngày âm
Sáu ngày Tam Nương · ba ngày Nguyệt Kỵ
- Tam Nương: 3 · 7 · 13 · 18 · 22 · 27
- Nguyệt Kỵ: 5 · 14 · 23
Bảng ngày năm 2031
74 Tam Nương · 37 Nguyệt Kỵ
Từ 01/01 đến 31/12 dương lịch, không tính theo năm âm.
Tháng 1
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 06/01/2031 · 13/12/2030 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 07/01/2031 · 14/12/2030 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 11/01/2031 · 18/12/2030 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 15/01/2031 · 22/12/2030 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 16/01/2031 · 23/12/2030 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 20/01/2031 · 27/12/2030 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 25/01/2031 · 3/1/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 27/01/2031 · 5/1/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 29/01/2031 · 7/1/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 2
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 04/02/2031 · 13/1/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 05/02/2031 · 14/1/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Chủ Nhật, 09/02/2031 · 18/1/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 13/02/2031 · 22/1/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 14/02/2031 · 23/1/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 18/02/2031 · 27/1/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 23/02/2031 · 3/2/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 25/02/2031 · 5/2/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Năm, 27/02/2031 · 7/2/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 3
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 05/03/2031 · 13/2/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 06/03/2031 · 14/2/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 10/03/2031 · 18/2/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 14/03/2031 · 22/2/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 15/03/2031 · 23/2/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 19/03/2031 · 27/2/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 25/03/2031 · 3/3/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 27/03/2031 · 5/3/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 29/03/2031 · 7/3/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 4
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Sáu, 04/04/2031 · 13/3/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 05/04/2031 · 14/3/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 09/04/2031 · 18/3/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 13/04/2031 · 22/3/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 14/04/2031 · 23/3/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Sáu, 18/04/2031 · 27/3/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 23/04/2031 · 3/3 nhuận/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 25/04/2031 · 5/3 nhuận/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Chủ Nhật, 27/04/2031 · 7/3 nhuận/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 5
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 03/05/2031 · 13/3 nhuận/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 04/05/2031 · 14/3 nhuận/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Năm, 08/05/2031 · 18/3 nhuận/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 12/05/2031 · 22/3 nhuận/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 13/05/2031 · 23/3 nhuận/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 17/05/2031 · 27/3 nhuận/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 23/05/2031 · 3/4/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 25/05/2031 · 5/4/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 27/05/2031 · 7/4/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 6
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 02/06/2031 · 13/4/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 03/06/2031 · 14/4/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 07/06/2031 · 18/4/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 11/06/2031 · 22/4/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 12/06/2031 · 23/4/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 16/06/2031 · 27/4/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 22/06/2031 · 3/5/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 24/06/2031 · 5/5/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Năm, 26/06/2031 · 7/5/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 7
10 ngày · 7 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 02/07/2031 · 13/5/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 03/07/2031 · 14/5/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 07/07/2031 · 18/5/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 11/07/2031 · 22/5/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 12/07/2031 · 23/5/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 16/07/2031 · 27/5/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 21/07/2031 · 3/6/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 23/07/2031 · 5/6/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Sáu, 25/07/2031 · 7/6/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 31/07/2031 · 13/6/2031 âm lịch · Tam Nương
Tháng 8
10 ngày · 6 Tam Nương · 4 Nguyệt Kỵ
- Thứ Sáu, 01/08/2031 · 14/6/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 05/08/2031 · 18/6/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 09/08/2031 · 22/6/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 10/08/2031 · 23/6/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Năm, 14/08/2031 · 27/6/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 20/08/2031 · 3/7/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 22/08/2031 · 5/7/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Chủ Nhật, 24/08/2031 · 7/7/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 30/08/2031 · 13/7/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 31/08/2031 · 14/7/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
Tháng 9
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Năm, 04/09/2031 · 18/7/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 08/09/2031 · 22/7/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 09/09/2031 · 23/7/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 13/09/2031 · 27/7/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 19/09/2031 · 3/8/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 21/09/2031 · 5/8/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 23/09/2031 · 7/8/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 29/09/2031 · 13/8/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 30/09/2031 · 14/8/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
Tháng 10
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 04/10/2031 · 18/8/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 08/10/2031 · 22/8/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 09/10/2031 · 23/8/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Hai, 13/10/2031 · 27/8/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 18/10/2031 · 3/9/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 20/10/2031 · 5/9/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 22/10/2031 · 7/9/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 28/10/2031 · 13/9/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 29/10/2031 · 14/9/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
Tháng 11
9 ngày · 6 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Chủ Nhật, 02/11/2031 · 18/9/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 06/11/2031 · 22/9/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 07/11/2031 · 23/9/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 11/11/2031 · 27/9/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Hai, 17/11/2031 · 3/10/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Tư, 19/11/2031 · 5/10/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Sáu, 21/11/2031 · 7/10/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 27/11/2031 · 13/10/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 28/11/2031 · 14/10/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
Tháng 12
10 ngày · 7 Tam Nương · 3 Nguyệt Kỵ
- Thứ Ba, 02/12/2031 · 18/10/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 06/12/2031 · 22/10/2031 âm lịch · Tam Nương
- Chủ Nhật, 07/12/2031 · 23/10/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Năm, 11/12/2031 · 27/10/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Ba, 16/12/2031 · 3/11/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Năm, 18/12/2031 · 5/11/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Bảy, 20/12/2031 · 7/11/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Sáu, 26/12/2031 · 13/11/2031 âm lịch · Tam Nương
- Thứ Bảy, 27/12/2031 · 14/11/2031 âm lịch · Nguyệt Kỵ
- Thứ Tư, 31/12/2031 · 18/11/2031 âm lịch · Tam Nương
Đổi từng ngày. Không suy diễn vận hạn.
- Tính theo năm dương: Trang xét đủ 365 hoặc 366 ngày dương của năm 2031. Vì vậy trang năm và các liên kết lịch ngày dạng /lich/ngay/YYYY-MM-DD luôn dùng cùng một năm dương.
- Đổi sang âm lịch Việt Nam: Mỗi ngày được đổi sang âm lịch Việt Nam, trong khoảng 1800–2199. Ngày thuộc tháng nhuận vẫn được giữ và ghi rõ, kể cả những ngày sát đầu hay cuối năm.
- Chỉ xét ngày âm: Trang chỉ đánh dấu chín ngày âm mà nguồn phong tục nêu. Không xét thêm giờ sinh, tuổi hay sao để chấm tốt xấu.
Một quy ước dân gian, được ghi nguồn rõ.
Các ngày âm được lấy theo 100 điều nên biết về phong tục Việt Nam, Tân Việt, Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc, 2001, Điều 105. Nguồn ghi Tam Nương vào ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 và Nguyệt Kỵ vào ngày 5, 14, 23 của mỗi tháng âm.
Nguồn chỉ cho biết quy ước này từ đâu mà có, không chứng minh nó đúng hay có cơ sở khoa học.
Nội dung về phong tục, chỉ để tham khảo; không phải lời tiên đoán hay lời khuyên nên làm gì.