📅 Lịch ngày 25/11/2062
Ngày 25/11/2062 (Thứ Bảy) nhằm ngày Nhâm Tý, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Ngọ (âm lịch 25/10). Tiết khí Tiểu Tuyết. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.
Thứ Bảy
25/11/2062
Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Tý
- Ngày
- Nhâm Tý
- Tháng
- Tân Hợi
- Năm
- Nhâm Ngọ
- Tiết khí
- Tiểu Tuyết
- Trực
- Trừ
- Sao (28 tú)
- Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương))
- Thần
- Bạch Hổ
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Canh Tý (23h - 1h)
- Tân Sửu (1h - 3h)
- Quý Mão (5h - 7h)
- Bính Ngọ (11h - 13h)
- Mậu Thân (15h - 17h)
- Kỷ Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Nhâm Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
- Giáp Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
- Ất Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
- Đinh Mùi (13h - 15h)Câu Trận
- Canh Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
- Tân Hợi (21h - 23h)Chu Tước
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc (hành Mộc)
Ngày Nhâm Tý: Can Chi cùng hành Thủy — ngày Chuyên nhật (cát).
Lục hợp Sửu · Tam hợp Thân, Thìn thành Thủy cục.
Xung Ngọ (tuổi Bính Ngọ — Ngựa) · Hình Mão · Hại Mùi · Phá Dậu.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Cưới hỏi, Đóng xe/dụng cụ, Xuất hành, Họp mặt thân hữu, Dời nhà, Nhập trạch, Tu tạo, Động thổ, Điêu khắc, Khai quang, An vị hương, Xuất hỏa, Cắt tóc, Lợp nhà, Lợp nóc, Khởi nền, Về nghỉ, Lắp cửa, Tháo dỡ, Quét dọn nhà, Trồng trọt, Làm chuồng
❌ Kỵ: Khai trương, Dạm ngõ, Xây miếu, An giường, Đào mương
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối
⚠️ Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tứ Kỵ, Lục Xà, Phục Nhật, Bạch Hổ, Tuế Bạc
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Canh TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Tân SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Nhâm DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Quý MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Giáp ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Ất TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Bính NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Đinh MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Mậu ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Kỷ DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Canh TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Tân HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h