📅 Lịch ngày 27/10/2061

Ngày 27/10/2061 (Thứ Năm) nhằm ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất, năm Tân Tỵ (âm lịch 15/09). Tiết khí Sương Giáng. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất.

Thứ Năm

27/10/2061

Âm lịch 15/09 · Ngày Mậu Dần

Ngày Hoàng đạo
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Mậu Tuất
Năm
Tân Tỵ
Tiết khí
Sương Giáng
Trực
Định
Sao (28 tú)
Giác (Giao (Cá sấu))
Thần
Tư Mệnh
Ngày Thiên Hầu — xuất hành: Xuất hành dầu ít hay nhiều cũng cãi cọ, phải tránh xẩy ra tai nạn chảy máu.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Nhâm Tý (23h - 1h)
  • Quý Sửu (1h - 3h)
  • Bính Thìn (7h - 9h)
  • Đinh Tỵ (9h - 11h)
  • Kỷ Mùi (13h - 15h)
  • Nhâm Tuất (19h - 21h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Giáp Dần (3h - 5h)Thiên Hình
  • Ất Mão (5h - 7h)Chu Tước
  • Mậu Ngọ (11h - 13h)Bạch Hổ
  • Canh Thân (15h - 17h)Thiên Lao
  • Tân Dậu (17h - 19h)Nguyên Vũ
  • Quý Hợi (21h - 23h)Câu Trận

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ (hành Thổ)

Ngày Mậu Dần: Chi khắc Can (Mộc khắc Thổ) — ngày Phạt nhật (hung).

Lục hợp Hợi · Tam hợp Ngọ, Tuất thành Hỏa cục.

Xung Thân (tuổi Nhâm ThânKhỉ) · Hình Tỵ, Thân · Hại Tỵ · Phá Hợi.

Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Bắt trừ, Đi săn, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Tế tự, Nhập trạch

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Nam · Phúc thần Đông Bắc

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Dương Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Ngũ Hợp, Tư Mệnh

⚠️ Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật, Cô Thần

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Mậu kỵ nhận ruộng, chủ ruộng chẳng lành; Ngày Dần kỵ cúng tế, thần quỷ không hưởng.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Nhâm TýHoàng
    Giờ · 23h - 1h
  • Quý SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Giáp DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Ất MãoHắc
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Bính ThìnHoàng
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Đinh TỵHoàng
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Mậu NgọHắc
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Kỷ MùiHoàng
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Canh ThânHắc
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Tân DậuHắc
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Nhâm TuấtHoàng
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Quý HợiHắc
    Giờ Hợi · 21h - 23h