📅 Lịch ngày 18/08/2058
Ngày 18/08/2058 (Chủ Nhật) nhằm ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Dần (âm lịch 30/06). Tiết khí Lập Thu. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.
Chủ Nhật
18/08/2058
Âm lịch 30/06 · Ngày Nhâm Tý
- Ngày
- Nhâm Tý
- Tháng
- Kỷ Mùi
- Năm
- Mậu Dần
- Tiết khí
- Lập Thu
- Trực
- Định
- Sao (28 tú)
- Hư (Thử (Chuột))
- Thần
- Thanh Long
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Canh Tý (23h - 1h)
- Tân Sửu (1h - 3h)
- Quý Mão (5h - 7h)
- Bính Ngọ (11h - 13h)
- Mậu Thân (15h - 17h)
- Kỷ Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Nhâm Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
- Giáp Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
- Ất Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
- Đinh Mùi (13h - 15h)Câu Trận
- Canh Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
- Tân Hợi (21h - 23h)Chu Tước
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc (hành Mộc)
Ngày Nhâm Tý: Can Chi cùng hành Thủy — ngày Chuyên nhật (cát).
Lục hợp Sửu · Tam hợp Thân, Thìn thành Thủy cục.
Xung Ngọ (tuổi Bính Ngọ — Ngựa) · Hình Mão · Hại Mùi · Phá Dậu.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đốn gỗ, Làm xà nhà, Xuất hỏa, Giải trừ, Tháo dỡ, Nhập nhân khẩu, Tu tạo, Động thổ, Khởi nền, An giường, Trồng trọt, Nuôi gia súc
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Dời nhà
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh, Thanh Long, Minh Phệ Đối
⚠️ Sao xấu: Tử Khí
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Canh TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Tân SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Nhâm DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Quý MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Giáp ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Ất TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Bính NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Đinh MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Mậu ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Kỷ DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Canh TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Tân HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h