📅 Lịch ngày 22/07/2046

Ngày 22/07/2046 (Chủ Nhật) nhằm ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Dần (âm lịch 19/06). Tiết khí Tiểu Thử. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.

Chủ Nhật

22/07/2046

Âm lịch 19/06 · Ngày Nhâm Ngọ

Ngày Hắc đạo
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Ất Mùi
Năm
Bính Dần
Tiết khí
Tiểu Thử
Trực
Bế
Sao (28 tú)
Tinh (Mã (Ngựa))
Thần
Thiên Lao
Ngày Thiên Đường — xuất hành: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Canh Tý (23h - 1h)
  • Tân Sửu (1h - 3h)
  • Quý Mão (5h - 7h)
  • Bính Ngọ (11h - 13h)
  • Mậu Thân (15h - 17h)
  • Kỷ Dậu (17h - 19h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Nhâm Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
  • Giáp Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
  • Ất Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
  • Đinh Mùi (13h - 15h)Câu Trận
  • Canh Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
  • Tân Hợi (21h - 23h)Chu Tước

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc (hành Mộc)

Ngày Nhâm Ngọ: Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) — ngày Chế nhật (bình hòa).

Lục hợp Mùi · Tam hợp Dần, Tuất thành Hỏa cục.

Xung (tuổi Bính TýChuột) · Hình tự hình · Hại Sửu · Phá Mão.

Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Tế tự, Việc khác chớ làm

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Hợp, Bất Tương, Minh Phệ

⚠️ Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Vãng Vong, Thiên Lao

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Ngọ kỵ lợp nhà, chủ nhà phải sửa lại.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Canh TýHoàng
    Giờ · 23h - 1h
  • Tân SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Nhâm DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Quý MãoHoàng
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Giáp ThìnHắc
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Ất TỵHắc
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Bính NgọHoàng
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Đinh MùiHắc
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Mậu ThânHoàng
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Kỷ DậuHoàng
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Canh TuấtHắc
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Tân HợiHắc
    Giờ Hợi · 21h - 23h