📅 Lịch ngày 27/04/2046

Ngày 27/04/2046 (Thứ Sáu) nhằm ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Dần (âm lịch 22/03). Tiết khí Cốc Vũ. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi.

Thứ Sáu

27/04/2046

Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Thìn

Ngày Hoàng đạo
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Nhâm Thìn
Năm
Bính Dần
Tiết khí
Cốc Vũ
Trực
Kiến
Sao (28 tú)
Quỷ (Dương (Dê))
Thần
Thanh Long
Ngày Thiên Dương — xuất hành: Xuất hành tốt, cầu tài được tài. Hỏi vợ được vợ. Mọi việc đều như ý muốn.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Canh Dần (3h - 5h)
  • Nhâm Thìn (7h - 9h)
  • Quý Tỵ (9h - 11h)
  • Bính Thân (15h - 17h)
  • Đinh Dậu (17h - 19h)
  • Kỷ Hợi (21h - 23h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Mậu Tý (23h - 1h)Thiên Lao
  • Kỷ Sửu (1h - 3h)Nguyên Vũ
  • Tân Mão (5h - 7h)Câu Trận
  • Giáp Ngọ (11h - 13h)Thiên Hình
  • Ất Mùi (13h - 15h)Chu Tước
  • Mậu Tuất (19h - 21h)Bạch Hổ

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ (hành Thổ)

Ngày Bính Thìn: Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày Bảo nhật (cát).

Lục hợp Dậu · Tam hợp Thân, Tý thành Thủy cục.

Xung Tuất (tuổi Canh TuấtChó) · Hình tự hình · Hại Mão · Phá Sửu.

Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Tế tự, Xuất hành, Dạy trâu ngựa, Quét dọn nhà, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Khai quang, Đốn gỗ

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Tây Nam · Phúc thần Tây Bắc

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long

⚠️ Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Bính kỵ sửa bếp, ắt gặp tai ương; Ngày Thìn kỵ khóc than, ắt chủ trọng tang.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Mậu TýHắc
    Giờ · 23h - 1h
  • Kỷ SửuHắc
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Canh DầnHoàng
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Tân MãoHắc
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Nhâm ThìnHoàng
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Quý TỵHoàng
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Giáp NgọHắc
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Ất MùiHắc
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Bính ThânHoàng
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Đinh DậuHoàng
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Mậu TuấtHắc
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Kỷ HợiHoàng
    Giờ Hợi · 21h - 23h