📅 Lịch ngày 30/10/2036

Ngày 30/10/2036 (Thứ Năm) nhằm ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Thìn (âm lịch 12/09). Tiết khí Sương Giáng. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.

Thứ Năm

30/10/2036

Âm lịch 12/09 · Ngày Canh Ngọ

Ngày Hắc đạo
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Mậu Tuất
Năm
Bính Thìn
Tiết khí
Sương Giáng
Trực
Thành
Sao (28 tú)
Giác (Giao (Cá sấu))
Thần
Thiên Hình
Ngày Thiên Tài — xuất hành: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Bính Tý (23h - 1h)
  • Đinh Sửu (1h - 3h)
  • Kỷ Mão (5h - 7h)
  • Nhâm Ngọ (11h - 13h)
  • Giáp Thân (15h - 17h)
  • Ất Dậu (17h - 19h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Mậu Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
  • Canh Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
  • Tân Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
  • Quý Mùi (13h - 15h)Câu Trận
  • Bính Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
  • Đinh Hợi (21h - 23h)Chu Tước

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ)

Ngày Canh Ngọ: Chi khắc Can (Hỏa khắc Kim) — ngày Phạt nhật (hung).

Lục hợp Mùi · Tam hợp Dần, Tuất thành Hỏa cục.

Xung (tuổi Giáp TýChuột) · Hình tự hình · Hại Sửu · Phá Mão.

Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ, Đính ước, Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đóng xe/dụng cụ, Xuất hành, Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Lắp cửa, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, Trồng trọt

❌ Kỵ: Thăm bệnh, Nuôi gia súc, Đốn gỗ, Khởi nền, Làm xà nhà, Lợp nhà

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Bắc · Phúc thần Tây Nam

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An, Minh Phệ

⚠️ Sao xấu: Thiên Hình

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Canh kỵ dệt vải, khung cửi luống công; Ngày Ngọ kỵ lợp nhà, chủ nhà phải sửa lại.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Bính TýHoàng
    Giờ · 23h - 1h
  • Đinh SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Mậu DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Kỷ MãoHoàng
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Canh ThìnHắc
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Tân TỵHắc
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Nhâm NgọHoàng
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Quý MùiHắc
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Giáp ThânHoàng
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Ất DậuHoàng
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Bính TuấtHắc
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Đinh HợiHắc
    Giờ Hợi · 21h - 23h