📅 Lịch ngày 20/11/2034
Ngày 20/11/2034 (Thứ Hai) nhằm ngày Canh Thìn, tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần (âm lịch 10/10). Tiết khí Lập Đông. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi.
Thứ Hai
20/11/2034
Âm lịch 10/10 · Ngày Canh Thìn
- Ngày
- Canh Thìn
- Tháng
- Ất Hợi
- Năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Lập Đông
- Trực
- Chấp
- Sao (28 tú)
- Tất (Ô (Quạ))
- Thần
- Tư Mệnh
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Mậu Dần (3h - 5h)
- Canh Thìn (7h - 9h)
- Tân Tỵ (9h - 11h)
- Giáp Thân (15h - 17h)
- Ất Dậu (17h - 19h)
- Đinh Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Bính Tý (23h - 1h)Thiên Lao
- Đinh Sửu (1h - 3h)Nguyên Vũ
- Kỷ Mão (5h - 7h)Câu Trận
- Nhâm Ngọ (11h - 13h)Thiên Hình
- Quý Mùi (13h - 15h)Chu Tước
- Bính Tuất (19h - 21h)Bạch Hổ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim (hành Kim)
Ngày Canh Thìn: Chi sinh Can (Thổ sinh Kim) — ngày Nghĩa nhật (cát).
Lục hợp Dậu · Tam hợp Thân, Tý thành Thủy cục.
Xung Tuất (tuổi Giáp Tuất — Chó) · Hình tự hình · Hại Mão · Phá Sửu.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, An giường, Nuôi gia súc
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hỏa, Trồng trọt, Nhập trạch, Dời nhà, An vị hương, Ở riêng, Đào giếng, Làm bếp
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Bắc · Phúc thần Tây Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần, Tư Mệnh
⚠️ Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Canh kỵ dệt vải, khung cửi luống công; Ngày Thìn kỵ khóc than, ắt chủ trọng tang.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Bính TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Đinh SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Mậu DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Kỷ MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Canh ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Tân TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Nhâm NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Quý MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Giáp ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Ất DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Bính TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Đinh HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h