📅 Lịch ngày 15/10/2034
Ngày 15/10/2034 (Chủ Nhật) nhằm ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần (âm lịch 04/09). Tiết khí Hàn Lộ. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi.
Chủ Nhật
15/10/2034
Âm lịch 04/09 · Ngày Giáp Thìn
- Ngày
- Giáp Thìn
- Tháng
- Giáp Tuất
- Năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Hàn Lộ
- Trực
- Phá
- Sao (28 tú)
- Hư (Thử (Chuột))
- Thần
- Thanh Long
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Bính Dần (3h - 5h)
- Mậu Thìn (7h - 9h)
- Kỷ Tỵ (9h - 11h)
- Nhâm Thân (15h - 17h)
- Quý Dậu (17h - 19h)
- Ất Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Giáp Tý (23h - 1h)Thiên Lao
- Ất Sửu (1h - 3h)Nguyên Vũ
- Đinh Mão (5h - 7h)Câu Trận
- Canh Ngọ (11h - 13h)Thiên Hình
- Tân Mùi (13h - 15h)Chu Tước
- Giáp Tuất (19h - 21h)Bạch Hổ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa)
Ngày Giáp Thìn: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày Chế nhật (bình hòa).
Lục hợp Dậu · Tam hợp Thân, Tý thành Thủy cục.
Xung Tuất (tuổi Mậu Tuất — Chó) · Hình tự hình · Hại Mão · Phá Sửu.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Việc khác chớ làm
🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Mẫu Thương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long
⚠️ Sao xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Thìn kỵ khóc than, ắt chủ trọng tang.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Giáp TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Ất SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Bính DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Đinh MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Mậu ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Kỷ TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Canh NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Tân MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Nhâm ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Quý DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Giáp TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Ất HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h