📅 Lịch ngày 23/09/2034
Ngày 23/09/2034 (Thứ Bảy) nhằm ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần (âm lịch 11/08). Tiết khí Bạch Lộ. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.
Thứ Bảy
23/09/2034
Âm lịch 11/08 · Ngày Nhâm Ngọ
- Ngày
- Nhâm Ngọ
- Tháng
- Quý Dậu
- Năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Bạch Lộ
- Trực
- Thu
- Sao (28 tú)
- Vị (Trĩ (chim Trĩ))
- Thần
- Kim Quỹ
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Canh Tý (23h - 1h)
- Tân Sửu (1h - 3h)
- Quý Mão (5h - 7h)
- Bính Ngọ (11h - 13h)
- Mậu Thân (15h - 17h)
- Kỷ Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Nhâm Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
- Giáp Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
- Ất Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
- Đinh Mùi (13h - 15h)Câu Trận
- Canh Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
- Tân Hợi (21h - 23h)Chu Tước
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc (hành Mộc)
Ngày Nhâm Ngọ: Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) — ngày Chế nhật (bình hòa).
Lục hợp Mùi · Tam hợp Dần, Tuất thành Hỏa cục.
Xung Tý (tuổi Bính Tý — Chuột) · Hình tự hình · Hại Sửu · Phá Mão.
Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Cắt tóc, Họp mặt thân hữu, Nhập nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
❌ Kỵ: Thăm bệnh, Đào mương, Đốn gỗ, Làm bếp, Nhập trạch
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ
⚠️ Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm, Cửu Tiêu
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Ngọ kỵ lợp nhà, chủ nhà phải sửa lại.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Canh TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Tân SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Nhâm DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Quý MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Giáp ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Ất TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Bính NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Đinh MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Mậu ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Kỷ DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Canh TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Tân HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h