📅 Lịch ngày 03/09/2034
Ngày 03/09/2034 (Chủ Nhật) nhằm ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần (âm lịch 21/07). Tiết khí Xử Thử. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi.
Chủ Nhật
03/09/2034
Âm lịch 21/07 · Ngày Nhâm Tuất
- Ngày
- Nhâm Tuất
- Tháng
- Nhâm Thân
- Năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Xử Thử
- Trực
- Mãn
- Sao (28 tú)
- Tinh (Mã (Ngựa))
- Thần
- Tư Mệnh
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Nhâm Dần (3h - 5h)
- Giáp Thìn (7h - 9h)
- Ất Tỵ (9h - 11h)
- Mậu Thân (15h - 17h)
- Kỷ Dậu (17h - 19h)
- Tân Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Canh Tý (23h - 1h)Thiên Lao
- Tân Sửu (1h - 3h)Nguyên Vũ
- Quý Mão (5h - 7h)Câu Trận
- Bính Ngọ (11h - 13h)Thiên Hình
- Đinh Mùi (13h - 15h)Chu Tước
- Canh Tuất (19h - 21h)Bạch Hổ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy (hành Thủy)
Ngày Nhâm Tuất: Chi khắc Can (Thổ khắc Thủy) — ngày Phạt nhật (hung).
Lục hợp Mão · Tam hợp Dần, Ngọ thành Hỏa cục.
Xung Thìn (tuổi Bính Thìn — Rồng) · Hình Sửu, Mùi · Hại Dậu · Phá Mùi.
Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Dạm ngõ, Đính ước, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An vị hương, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Nhập trạch, Dời nhà, Tu tạo, Gác đòn dông, An giường, Trồng trọt, Nuôi gia súc, Họp mặt thân hữu, Lắp máy móc, Dệt cửi
❌ Kỵ: Đốn gỗ, Tế tự, Làm bếp, Động thổ, Cầu phúc
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kính An, Tư Mệnh
⚠️ Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Tuất kỵ ăn thịt chó, sinh quái lên giường.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Canh TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Tân SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Nhâm DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Quý MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Giáp ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Ất TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Bính NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Đinh MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Mậu ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Kỷ DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Canh TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Tân HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h