📅 Lịch ngày 22/07/2034
Ngày 22/07/2034 (Thứ Bảy) nhằm ngày Kỷ Mão, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần (âm lịch 07/06). Tiết khí Tiểu Thử. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu.
Thứ Bảy
22/07/2034
Âm lịch 07/06 · Ngày Kỷ Mão
- Ngày
- Kỷ Mão
- Tháng
- Tân Mùi
- Năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Tiểu Thử
- Trực
- Thành
- Sao (28 tú)
- Nữ (Bức (Dơi))
- Thần
- Kim Đường
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Giáp Tý (23h - 1h)
- Bính Dần (3h - 5h)
- Đinh Mão (5h - 7h)
- Canh Ngọ (11h - 13h)
- Tân Mùi (13h - 15h)
- Quý Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Ất Sửu (1h - 3h)Câu Trận
- Mậu Thìn (7h - 9h)Thiên Hình
- Kỷ Tỵ (9h - 11h)Chu Tước
- Nhâm Thân (15h - 17h)Bạch Hổ
- Giáp Tuất (19h - 21h)Thiên Lao
- Ất Hợi (21h - 23h)Nguyên Vũ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ (hành Thổ)
Ngày Kỷ Mão: Chi khắc Can (Mộc khắc Thổ) — ngày Phạt nhật (hung).
Lục hợp Tuất · Tam hợp Hợi, Mùi thành Mộc cục.
Xung Dậu (tuổi Quý Dậu — Gà) · Hình Tý · Hại Thìn · Phá Ngọ.
Tam Sát hướng Tây — kị tuổi Thân, Dậu, Tuất.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Động thổ, Tu tạo, Nhập nhân khẩu, Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Treo biển, Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Trồng trọt, Nuôi gia súc
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An, Ngũ Hợp, Bảo Quang
⚠️ Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Kỷ kỵ xé giấy nợ, hai bên đều vong; Ngày Mão kỵ đào giếng, mạch nước chẳng thơm.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Giáp TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Ất SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Bính DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Đinh MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Mậu ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Kỷ TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Canh NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Tân MùiHoàngGiờ Mùi · 13h - 15h
- Nhâm ThânHắcGiờ Thân · 15h - 17h
- Quý DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Giáp TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Ất HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h