📅 Lịch ngày 29/01/2034
Ngày 29/01/2034 (Chủ Nhật) nhằm ngày Ất Dậu, tháng Ất Sửu, năm Quý Sửu (âm lịch 10/12). Tiết khí Đại Hàn. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu.
Chủ Nhật
29/01/2034
Âm lịch 10/12 · Ngày Ất Dậu
- Ngày
- Ất Dậu
- Tháng
- Ất Sửu
- Năm
- Quý Sửu
- Tiết khí
- Đại Hàn
- Trực
- Thành
- Sao (28 tú)
- Phòng (Thố (Thỏ))
- Thần
- Câu Trận
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Bính Tý (23h - 1h)
- Mậu Dần (3h - 5h)
- Kỷ Mão (5h - 7h)
- Nhâm Ngọ (11h - 13h)
- Quý Mùi (13h - 15h)
- Ất Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Đinh Sửu (1h - 3h)Câu Trận
- Canh Thìn (7h - 9h)Thiên Hình
- Tân Tỵ (9h - 11h)Chu Tước
- Giáp Thân (15h - 17h)Bạch Hổ
- Bính Tuất (19h - 21h)Thiên Lao
- Đinh Hợi (21h - 23h)Nguyên Vũ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy)
Ngày Ất Dậu: Chi khắc Can (Kim khắc Mộc) — ngày Phạt nhật (hung).
Lục hợp Thìn · Tam hợp Tỵ, Sửu thành Kim cục.
Xung Mão (tuổi Kỷ Mão — Mèo) · Hình tự hình · Hại Tuất · Phá Tý.
Tam Sát hướng Đông — kị tuổi Dần, Mão, Thìn.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Việc khác chớ làm
🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Tây Bắc · Phúc thần Tây Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Trừ Thần, Minh Phệ
⚠️ Sao xấu: Đại Sát, Ngũ Ly, Câu Trần
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Ất kỵ trồng cây, ngàn gốc chẳng lớn; Ngày Dậu kỵ tiếp khách, say ngồi điên cuồng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Bính TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Đinh SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Mậu DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Kỷ MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Canh ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Tân TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Nhâm NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Quý MùiHoàngGiờ Mùi · 13h - 15h
- Giáp ThânHắcGiờ Thân · 15h - 17h
- Ất DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Bính TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Đinh HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h