📅 Lịch ngày 20/01/2034
Ngày 20/01/2034 (Thứ Sáu) nhằm ngày Bính Tý, tháng Ất Sửu, năm Quý Sửu (âm lịch 01/12). Tiết khí Tiểu Hàn. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.
Thứ Sáu
20/01/2034
Âm lịch 01/12 · Ngày Bính Tý
- Ngày
- Bính Tý
- Tháng
- Ất Sửu
- Năm
- Quý Sửu
- Tiết khí
- Tiểu Hàn
- Trực
- Bế
- Sao (28 tú)
- Quỷ (Dương (Dê))
- Thần
- Thiên Hình
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Mậu Tý (23h - 1h)
- Kỷ Sửu (1h - 3h)
- Tân Mão (5h - 7h)
- Giáp Ngọ (11h - 13h)
- Bính Thân (15h - 17h)
- Đinh Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Canh Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
- Nhâm Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
- Quý Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
- Ất Mùi (13h - 15h)Câu Trận
- Mậu Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
- Kỷ Hợi (21h - 23h)Chu Tước
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Giản Hạ Thủy (hành Thủy)
Ngày Bính Tý: Chi khắc Can (Thủy khắc Hỏa) — ngày Phạt nhật (hung).
Lục hợp Sửu · Tam hợp Thân, Thìn thành Thủy cục.
Xung Ngọ (tuổi Canh Ngọ — Ngựa) · Hình Mão · Hại Mùi · Phá Dậu.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Cầu phúc, Trai tiếu, Tắm gội, An giường, Lắp máy móc, Đóng xe/dụng cụ, May chăn màn, Dệt cửi, Giao dịch
❌ Kỵ: Làm bếp, Đào giếng, Cưới hỏi, Nhập trạch
🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Tây Nam · Phúc thần Tây Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Bất Tương, Tục Thế, Minh Phệ Đối
⚠️ Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Hình
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Bính kỵ sửa bếp, ắt gặp tai ương; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Mậu TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Kỷ SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Canh DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Tân MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Nhâm ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Quý TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Giáp NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Ất MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Bính ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Đinh DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Mậu TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Kỷ HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h