📅 Lịch ngày 11/09/2030
Ngày 11/09/2030 (Thứ Tư) nhằm ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu, năm Canh Tuất (âm lịch 14/08). Tiết khí Bạch Lộ. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu.
Thứ Tư
11/09/2030
Âm lịch 14/08 · Ngày Kỷ Dậu
- Ngày
- Kỷ Dậu
- Tháng
- Ất Dậu
- Năm
- Canh Tuất
- Tiết khí
- Bạch Lộ
- Trực
- Kiến
- Sao (28 tú)
- Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng))
- Thần
- Ngọc Đường
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Giáp Tý (23h - 1h)
- Bính Dần (3h - 5h)
- Đinh Mão (5h - 7h)
- Canh Ngọ (11h - 13h)
- Tân Mùi (13h - 15h)
- Quý Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Ất Sửu (1h - 3h)Câu Trận
- Mậu Thìn (7h - 9h)Thiên Hình
- Kỷ Tỵ (9h - 11h)Chu Tước
- Nhâm Thân (15h - 17h)Bạch Hổ
- Giáp Tuất (19h - 21h)Thiên Lao
- Ất Hợi (21h - 23h)Nguyên Vũ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Đại Dịch Thổ (hành Thổ)
Ngày Kỷ Dậu: Can sinh Chi (Thổ sinh Kim) — ngày Bảo nhật (cát).
Lục hợp Thìn · Tam hợp Tỵ, Sửu thành Kim cục.
Xung Mão (tuổi Quý Mão — Mèo) · Hình tự hình · Hại Tuất · Phá Tý.
Tam Sát hướng Đông — kị tuổi Dần, Mão, Thìn.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Xuất hành
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Nhập trạch, Tu tạo, Động thổ, Họp mặt thân hữu
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ
⚠️ Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Tiểu Hội
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Kỷ kỵ xé giấy nợ, hai bên đều vong; Ngày Dậu kỵ tiếp khách, say ngồi điên cuồng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Giáp TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Ất SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Bính DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Đinh MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Mậu ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Kỷ TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Canh NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Tân MùiHoàngGiờ Mùi · 13h - 15h
- Nhâm ThânHắcGiờ Thân · 15h - 17h
- Quý DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Giáp TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Ất HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h