📅 Lịch ngày 10/12/2029
Ngày 10/12/2029 (Thứ Hai) nhằm ngày Giáp Tuất, tháng Bính Tý, năm Kỷ Dậu (âm lịch 06/11). Tiết khí Đại Tuyết. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi.
Thứ Hai
10/12/2029
Âm lịch 06/11 · Ngày Giáp Tuất
- Ngày
- Giáp Tuất
- Tháng
- Bính Tý
- Năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Đại Tuyết
- Trực
- Khai
- Sao (28 tú)
- Tâm (Hồ (Cáo))
- Thần
- Thiên Hình
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Bính Dần (3h - 5h)
- Mậu Thìn (7h - 9h)
- Kỷ Tỵ (9h - 11h)
- Nhâm Thân (15h - 17h)
- Quý Dậu (17h - 19h)
- Ất Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Giáp Tý (23h - 1h)Thiên Lao
- Ất Sửu (1h - 3h)Nguyên Vũ
- Đinh Mão (5h - 7h)Câu Trận
- Canh Ngọ (11h - 13h)Thiên Hình
- Tân Mùi (13h - 15h)Chu Tước
- Giáp Tuất (19h - 21h)Bạch Hổ
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa)
Ngày Giáp Tuất: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày Chế nhật (bình hòa).
Lục hợp Mão · Tam hợp Dần, Ngọ thành Hỏa cục.
Xung Thìn (tuổi Mậu Thìn — Rồng) · Hình Sửu, Mùi · Hại Dậu · Phá Mùi.
Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Dạm ngõ, Đính ước, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tô vẽ tượng, Giải trừ, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, Dựng cột, Gác đòn dông, Lắp cửa, Mua bất động sản, Đào ao, Đào giếng, Nuôi gia súc, An giường, Trồng trọt, Làm chuồng
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hỏa, Nhập nhân khẩu, Nhậm chức, Nhập trạch, Dời nhà, Xuất hành
🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí
⚠️ Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Tuất kỵ ăn thịt chó, sinh quái lên giường.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Giáp TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Ất SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Bính DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Đinh MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Mậu ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Kỷ TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Canh NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Tân MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Nhâm ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Quý DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Giáp TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Ất HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h