📅 Lịch ngày 20/08/2029

Ngày 20/08/2029 (Thứ Hai) nhằm ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu (âm lịch 11/07). Tiết khí Lập Thu. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.

Thứ Hai

20/08/2029

Âm lịch 11/07 · Ngày Nhâm Ngọ

Ngày Hắc đạo
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Nhâm Thân
Năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập Thu
Trực
Khai
Sao (28 tú)
Tâm (Hồ (Cáo))
Thần
Bạch Hổ
Ngày Thiên Đường — xuất hành: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Canh Tý (23h - 1h)
  • Tân Sửu (1h - 3h)
  • Quý Mão (5h - 7h)
  • Bính Ngọ (11h - 13h)
  • Mậu Thân (15h - 17h)
  • Kỷ Dậu (17h - 19h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Nhâm Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
  • Giáp Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
  • Ất Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
  • Đinh Mùi (13h - 15h)Câu Trận
  • Canh Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
  • Tân Hợi (21h - 23h)Chu Tước

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc (hành Mộc)

Ngày Nhâm Ngọ: Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) — ngày Chế nhật (bình hòa).

Lục hợp Mùi · Tam hợp Dần, Tuất thành Hỏa cục.

Xung (tuổi Bính TýChuột) · Hình tự hình · Hại Sửu · Phá Mão.

Tam Sát hướng Bắc — kị tuổi Hợi, Tý, Sửu.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ, Tế tự, Trai tiếu, Lễ phổ độ, Giải trừ, Xuất hành, Họp mặt thân hữu, Khai trương, Thu tài lộc, Tu tạo, Động thổ, Dựng cột, Gác đòn dông, Khai quang, Mở kho, Xuất hàng hóa, Nuôi gia súc, Chăn nuôi, Đào ao

❌ Kỵ: Xuất hỏa, Nhập trạch, Lợp nhà, Lắp cửa

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ, Minh Phệ

⚠️ Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Bạch Hổ

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Ngọ kỵ lợp nhà, chủ nhà phải sửa lại.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Canh TýHoàng
    Giờ · 23h - 1h
  • Tân SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Nhâm DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Quý MãoHoàng
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Giáp ThìnHắc
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Ất TỵHắc
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Bính NgọHoàng
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Đinh MùiHắc
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Mậu ThânHoàng
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Kỷ DậuHoàng
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Canh TuấtHắc
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Tân HợiHắc
    Giờ Hợi · 21h - 23h