📅 Lịch ngày 08/09/2028
Ngày 08/09/2028 (Thứ Sáu) nhằm ngày Bính Thân, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân (âm lịch 20/07). Tiết khí Bạch Lộ. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất.
Thứ Sáu
08/09/2028
Âm lịch 20/07 · Ngày Bính Thân
- Ngày
- Bính Thân
- Tháng
- Canh Thân
- Năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Bạch Lộ
- Trực
- Bế
- Sao (28 tú)
- Quỷ (Dương (Dê))
- Thần
- Bạch Hổ
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Mậu Tý (23h - 1h)
- Kỷ Sửu (1h - 3h)
- Nhâm Thìn (7h - 9h)
- Quý Tỵ (9h - 11h)
- Ất Mùi (13h - 15h)
- Mậu Tuất (19h - 21h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Canh Dần (3h - 5h)Thiên Hình
- Tân Mão (5h - 7h)Chu Tước
- Giáp Ngọ (11h - 13h)Bạch Hổ
- Bính Thân (15h - 17h)Thiên Lao
- Đinh Dậu (17h - 19h)Nguyên Vũ
- Kỷ Hợi (21h - 23h)Câu Trận
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa)
Ngày Bính Thân: Can khắc Chi (Hỏa khắc Kim) — ngày Chế nhật (bình hòa).
Lục hợp Tỵ · Tam hợp Tý, Thìn thành Thủy cục.
Xung Dần (tuổi Canh Dần — Hổ) · Hình Dần, Tỵ · Hại Hợi · Phá Tỵ.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Lắp máy móc, Giải trừ, Nuôi gia súc, Chăn nuôi, Tắm gội, Đốn gỗ, Bắc giàn gỗ, Làm xà nhà, Lắp cửa, Quét dọn nhà
❌ Kỵ: Cầu phúc, Khai quang, Khai trương, Nhập trạch, Động thổ
🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Tây Nam · Phúc thần Tây Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ
⚠️ Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Địa Nang, Ngũ Ly, Bạch Hổ
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Bính kỵ sửa bếp, ắt gặp tai ương; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Mậu TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Kỷ SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Canh DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Tân MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Nhâm ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Quý TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Giáp NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Ất MùiHoàngGiờ Mùi · 13h - 15h
- Bính ThânHắcGiờ Thân · 15h - 17h
- Đinh DậuHắcGiờ Dậu · 17h - 19h
- Mậu TuấtHoàngGiờ Tuất · 19h - 21h
- Kỷ HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h