📅 Lịch ngày 27/07/2028
Ngày 27/07/2028 (Thứ Năm) nhằm ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân (âm lịch 06/06). Tiết khí Đại Thử. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Thứ Năm
27/07/2028
Âm lịch 06/06 · Ngày Quý Sửu
- Ngày
- Quý Sửu
- Tháng
- Kỷ Mùi
- Năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Đại Thử
- Trực
- Phá
- Sao (28 tú)
- Đẩu (Giải (Giải Trãi))
- Thần
- Chu Tước
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Giáp Dần (3h - 5h)
- Ất Mão (5h - 7h)
- Đinh Tỵ (9h - 11h)
- Canh Thân (15h - 17h)
- Nhâm Tuất (19h - 21h)
- Quý Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Nhâm Tý (23h - 1h)Thiên Hình
- Quý Sửu (1h - 3h)Chu Tước
- Bính Thìn (7h - 9h)Bạch Hổ
- Mậu Ngọ (11h - 13h)Thiên Lao
- Kỷ Mùi (13h - 15h)Nguyên Vũ
- Tân Dậu (17h - 19h)Câu Trận
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc (hành Mộc)
Ngày Quý Sửu: Chi khắc Can (Thổ khắc Thủy) — ngày Phạt nhật (hung).
Lục hợp Tý · Tam hợp Tỵ, Dậu thành Kim cục.
Xung Mùi (tuổi Đinh Mùi — Dê) · Hình Tuất, Mùi · Hại Ngọ · Phá Thìn.
Tam Sát hướng Đông — kị tuổi Dần, Mão, Thìn.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Cầu y, Chữa bệnh, Phá nhà, Phá tường, Việc khác chớ làm
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Xuất hành
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Đông Nam · Phúc thần Đông Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Ân
⚠️ Sao xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Tứ Kích, Cửu Không, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Chu Tước
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Quý kỵ kiện tụng, lý yếu địch mạnh; Ngày Sửu kỵ đội mũ thắt đai (nhậm chức), chủ chẳng về làng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Nhâm TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Quý SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Giáp DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Ất MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Bính ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Đinh TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Mậu NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Kỷ MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Canh ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Tân DậuHắcGiờ Dậu · 17h - 19h
- Nhâm TuấtHoàngGiờ Tuất · 19h - 21h
- Quý HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h