📅 Lịch ngày 14/07/2028
Ngày 14/07/2028 (Thứ Sáu) nhằm ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân (âm lịch 22/05 (nhuận)). Tiết khí Tiểu Thử. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu.
Thứ Sáu
14/07/2028
Âm lịch 22/05 (nhuận) · Ngày Canh Tý
- Ngày
- Canh Tý
- Tháng
- Mậu Ngọ
- Năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Tiểu Thử
- Trực
- Chấp
- Sao (28 tú)
- Quỷ (Dương (Dê))
- Thần
- Thiên Hình
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Bính Tý (23h - 1h)
- Đinh Sửu (1h - 3h)
- Kỷ Mão (5h - 7h)
- Nhâm Ngọ (11h - 13h)
- Giáp Thân (15h - 17h)
- Ất Dậu (17h - 19h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Mậu Dần (3h - 5h)Bạch Hổ
- Canh Thìn (7h - 9h)Thiên Lao
- Tân Tỵ (9h - 11h)Nguyên Vũ
- Quý Mùi (13h - 15h)Câu Trận
- Bính Tuất (19h - 21h)Thiên Hình
- Đinh Hợi (21h - 23h)Chu Tước
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ (hành Thổ)
Ngày Canh Tý: Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày Bảo nhật (cát).
Lục hợp Sửu · Tam hợp Thân, Thìn thành Thủy cục.
Xung Ngọ (tuổi Giáp Ngọ — Ngựa) · Hình Mão · Hại Mùi · Phá Dậu.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Cắt móng, An giường, Tắm gội
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Trai tiếu, Khai trương, Xuất hỏa, Nhập trạch, Dời nhà, Xuất hành, Làm bếp, Lắp cửa, Đốn gỗ
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Bắc · Phúc thần Tây Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Nguyệt Không, Kim Đường, Giải Thần, Minh Phệ Đối
⚠️ Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Quy Kỵ, Thiên Hình
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Canh kỵ dệt vải, khung cửi luống công; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Bính TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Đinh SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Mậu DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Kỷ MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Canh ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Tân TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Nhâm NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Quý MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Giáp ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Ất DậuHoàngGiờ Dậu · 17h - 19h
- Bính TuấtHắcGiờ Tuất · 19h - 21h
- Đinh HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h