📅 Lịch ngày 09/06/2028
Ngày 09/06/2028 (Thứ Sáu) nhằm ngày Ất Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân (âm lịch 17/05). Tiết khí Mang Chủng. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Thứ Sáu
09/06/2028
Âm lịch 17/05 · Ngày Ất Sửu
- Ngày
- Ất Sửu
- Tháng
- Mậu Ngọ
- Năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Mang Chủng
- Trực
- Nguy
- Sao (28 tú)
- Lâu (Cẩu (Chó))
- Thần
- Kim Đường
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Mậu Dần (3h - 5h)
- Kỷ Mão (5h - 7h)
- Tân Tỵ (9h - 11h)
- Giáp Thân (15h - 17h)
- Bính Tuất (19h - 21h)
- Đinh Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Bính Tý (23h - 1h)Thiên Hình
- Đinh Sửu (1h - 3h)Chu Tước
- Canh Thìn (7h - 9h)Bạch Hổ
- Nhâm Ngọ (11h - 13h)Thiên Lao
- Quý Mùi (13h - 15h)Nguyên Vũ
- Ất Dậu (17h - 19h)Câu Trận
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Hải Trung Kim (hành Kim)
Ngày Ất Sửu: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày Chế nhật (bình hòa).
Lục hợp Tý · Tam hợp Tỵ, Dậu thành Kim cục.
Xung Mùi (tuổi Kỷ Mùi — Dê) · Hình Tuất, Mùi · Hại Ngọ · Phá Thìn.
Tam Sát hướng Đông — kị tuổi Dần, Mão, Thìn.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Trai tiếu, Tô vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Tu tạo, Động thổ, Làm chuồng, An giường, Tháo nước, Đào giếng, Đào ao, Mở nhà xí, Đan lưới
❌ Kỵ: Xuất hỏa, Nhập trạch
🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Tây Bắc · Phúc thần Tây Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang
⚠️ Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Ất kỵ trồng cây, ngàn gốc chẳng lớn; Ngày Sửu kỵ đội mũ thắt đai (nhậm chức), chủ chẳng về làng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Bính TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Đinh SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Mậu DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Kỷ MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Canh ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Tân TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Nhâm NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Quý MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Giáp ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Ất DậuHắcGiờ Dậu · 17h - 19h
- Bính TuấtHoàngGiờ Tuất · 19h - 21h
- Đinh HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h