📅 Lịch ngày 31/12/2024

Ngày 31/12/2024 (Thứ Ba) nhằm ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Thìn (âm lịch 01/12). Tiết khí Đông Chí. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi.

Thứ Ba

31/12/2024

Âm lịch 01/12 · Ngày Kỷ Tỵ

Ngày Hắc đạo
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Đinh Sửu
Năm
Giáp Thìn
Tiết khí
Đông Chí
Trực
Chấp
Sao (28 tú)
Chuỷ (Hầu (Khỉ))
Thần
Nguyên Vũ
Ngày Thiên Đạo — xuất hành: Xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, thất lý mà thua.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Ất Sửu (1h - 3h)
  • Mậu Thìn (7h - 9h)
  • Canh Ngọ (11h - 13h)
  • Tân Mùi (13h - 15h)
  • Giáp Tuất (19h - 21h)
  • Ất Hợi (21h - 23h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Giáp Tý (23h - 1h)Bạch Hổ
  • Bính Dần (3h - 5h)Thiên Lao
  • Đinh Mão (5h - 7h)Nguyên Vũ
  • Kỷ Tỵ (9h - 11h)Câu Trận
  • Nhâm Thân (15h - 17h)Thiên Hình
  • Quý Dậu (17h - 19h)Chu Tước

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc (hành Mộc)

Ngày Kỷ Tỵ: Chi sinh Can (Hỏa sinh Thổ) — ngày Nghĩa nhật (cát).

Lục hợp Thân · Tam hợp Dậu, Sửu thành Kim cục.

Xung Hợi (tuổi Quý HợiLợn) · Hình Dần, Thân · Hại Dần · Phá Thân.

Tam Sát hướng Đông — kị tuổi Dần, Mão, Thìn.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai tiếu, Nhập nhân khẩu, Họp mặt thân hữu, Đốn gỗ, Làm xà nhà, Đục lỗ cột, An giường, Đào giếng, Bắt trừ, Đi săn

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu

⚠️ Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Kỷ kỵ xé giấy nợ, hai bên đều vong; Ngày Tỵ kỵ đi xa, tiền của ẩn tàng.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Giáp TýHắc
    Giờ · 23h - 1h
  • Ất SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Bính DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Đinh MãoHắc
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Mậu ThìnHoàng
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Kỷ TỵHắc
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Canh NgọHoàng
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Tân MùiHoàng
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Nhâm ThânHắc
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Quý DậuHắc
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Giáp TuấtHoàng
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Ất HợiHoàng
    Giờ Hợi · 21h - 23h